Tỷ giá ETH sang CVE
1 Ethereum bằng bao nhiêu Escudo Cape Verde hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 234.507,76 CVE1 CVE = 0,0000043 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 231.974,43
- Cao nhất
- 268.556,26
- Trung bình
- 250.771,83
- Thay đổi
- −9,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 234.507,76 | −1.995,46 · −0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 236.503,23 | −2.843,87 · −1,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 239.347,10 | −466,72 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 239.813,81 | +476,60 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 239.337,21 | +1.824,43 · +0,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 237.512,78 | −223,40 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 237.736,18 | −175,90 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 237.912,08 | −1.386,29 · −0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 239.298,37 | +7.323,94 · +3,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 231.974,43 | −14.894,47 · −6,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 246.868,90 | −2.456,31 · −0,99% |
| 13 thg 10, 2026 | 249.325,21 | −2.580,06 · −1,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 251.905,27 | +5.327,26 · +2,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 246.578,01 | +1.179,05 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 245.398,96 | +430,31 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 244.968,64 | −7.884,73 · −3,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 252.853,37 | −3.709,55 · −1,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 256.562,92 | −8.955,39 · −3,37% |
| 6 thg 10, 2026 | 265.518,31 | −1.294,26 · −0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 266.812,57 | +3.029,31 · +1,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 263.783,26 | +1.880,54 · +0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 261.902,72 | −6.653,54 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 268.556,26 | +4.493,05 · +1,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 264.063,21 | +4.349,36 · +1,67% |
| 30 thg 9, 2026 | 259.713,85 | +925,34 · +0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 258.788,51 | +1.416,58 · +0,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 257.371,93 | −3.143,57 · −1,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 260.515,49 | +479,26 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 260.036,23 | +655,54 · +0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 259.380,69 | +301,29 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH234.507,76 CVE
- 5 ETH1.172.538,82 CVE
- 10 ETH2.345.077,65 CVE
- 25 ETH5.862.694,12 CVE
- 50 ETH11.725.388,24 CVE
- 100 ETH23.450.776,48 CVE
- 500 ETH117.253.882,38 CVE
- 1.000 ETH234.507.764,76 CVE
- 1.000.000 CVE4,26 ETH
- 5.000.000 CVE21,32 ETH
- 10.000.000 CVE42,64 ETH
- 25.000.000 CVE106,61 ETH
- 50.000.000 CVE213,21 ETH
- 100.000.000 CVE426,43 ETH
- 500.000.000 CVE2.132,13 ETH
- 1.000.000.000 CVE4.264,25 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang CVE hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 234.507,76 CVE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CVE = 0,0000043 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang CVE thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,48%: thấp nhất 231.974,43, cao nhất 268.556,26, trung bình 250.771,83 CVE cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.