Tỷ giá ETB sang IDR
1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETB = 111,32 IDR1 IDR = 0,0089828 ETBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 109,87
- Cao nhất
- 111,32
- Trung bình
- 110,63
- Thay đổi
- +1,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 111,32 | +0,42 · +0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 110,90 | +0,35 · +0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 110,55 | +0,10 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 110,45 | −0,33 · −0,30% |
| 20 thg 10, 2026 | 110,79 | +0,68 · +0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 110,10 | −0,51 · −0,46% |
| 18 thg 10, 2026 | 110,61 | −0,01 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 110,62 | −0,36 · −0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 110,98 | +0,10 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 110,88 | +0,01 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 110,87 | +0,13 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 110,74 | +0,32 · +0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 110,42 | −0,11 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 110,53 | −0,56 · −0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 111,09 | +0,85 · +0,77% |
| 9 thg 10, 2026 | 110,24 | −0,65 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 110,89 | −0,14 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 111,03 | +0,90 · +0,81% |
| 6 thg 10, 2026 | 110,14 | +0,24 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 109,89 | −1,37 · −1,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 111,27 | +0,21 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 111,06 | +0,03 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 111,03 | +0,57 · +0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 110,46 | +0,59 · +0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 109,87 | −0,78 · −0,71% |
| 29 thg 9, 2026 | 110,65 | +0,09 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 110,56 | +0,12 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 110,45 | −0,12 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 110,56 | +0,54 · +0,49% |
| 25 thg 9, 2026 | 110,02 |
Số tiền phổ biến
- 1 ETB111,32 IDR
- 5 ETB556,62 IDR
- 10 ETB1.113,24 IDR
- 25 ETB2.783,11 IDR
- 50 ETB5.566,22 IDR
- 100 ETB11.132,43 IDR
- 500 ETB55.662,17 IDR
- 1.000 ETB111.324,35 IDR
- 1.000 IDR8,98 ETB
- 5.000 IDR44,91 ETB
- 10.000 IDR89,83 ETB
- 50.000 IDR449,14 ETB
- 100.000 IDR898,28 ETB
- 500.000 IDR4.491,38 ETB
- 1.000.000 IDR8.982,76 ETB
- 5.000.000 IDR44.913,8 ETB
- 10.000.000 IDR89.827,61 ETB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETB sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETB = 111,32 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0089828 ETB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETB sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,18%: thấp nhất 109,87, cao nhất 111,32, trung bình 110,63 IDR cho 1 ETB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.