Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ERN sang CAD

1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ERN = 0,09336 CAD1 CAD = 10,711 ERNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09336
Cao nhất
0,09523
Trung bình
0,09449
Thay đổi
−1,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,09336−0,00001 · −0,01%
24 thg 10, 20260,09337−0,00002 · −0,02%
23 thg 10, 20260,09338−0,00018 · −0,20%
22 thg 10, 20260,09357−0,00018 · −0,19%
21 thg 10, 20260,093750,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,09375−0,00040 · −0,42%
19 thg 10, 20260,09415−0,00013 · −0,14%
18 thg 10, 20260,094280,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,09428−0,00021 · −0,23%
16 thg 10, 20260,09449−0,00018 · −0,19%
15 thg 10, 20260,09467+0,00002 · +0,02%
14 thg 10, 20260,09465−0,00048 · −0,50%
13 thg 10, 20260,09513+0,00006 · +0,06%
12 thg 10, 20260,09508+0,00002 · +0,02%
11 thg 10, 20260,09505+0,00002 · +0,02%
10 thg 10, 20260,09504+0,00030 · +0,32%
9 thg 10, 20260,09473−0,00035 · −0,37%
8 thg 10, 20260,09508+0,00025 · +0,26%
7 thg 10, 20260,09483−0,00029 · −0,31%
6 thg 10, 20260,09512−0,00011 · −0,11%
5 thg 10, 20260,09523+0,00025 · +0,26%
4 thg 10, 20260,09498−0,00002 · −0,02%
3 thg 10, 20260,095+0,00024 · +0,25%
2 thg 10, 20260,09476−0,00022 · −0,24%
1 thg 10, 20260,09499+0,00034 · +0,36%
30 thg 9, 20260,09465+0,00006 · +0,07%
29 thg 9, 20260,09459+0,00026 · +0,28%
28 thg 9, 20260,09433+0,00004 · +0,05%
27 thg 9, 20260,09429+0,00001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,09428−0,00004 · −0,05%

Số tiền phổ biến

  • 100 ERN9,34 CAD
  • 500 ERN46,68 CAD
  • 1.000 ERN93,36 CAD
  • 2.500 ERN233,4 CAD
  • 5.000 ERN466,79 CAD
  • 10.000 ERN933,58 CAD
  • 50.000 ERN4.667,91 CAD
  • 100.000 ERN9.335,83 CAD
  • 1 CAD10,71 ERN
  • 5 CAD53,56 ERN
  • 10 CAD107,11 ERN
  • 50 CAD535,57 ERN
  • 100 CAD1.071,14 ERN
  • 500 CAD5.355,71 ERN
  • 1.000 CAD10.711,42 ERN
  • 5.000 CAD53.557,12 ERN
  • 10.000 CAD107.114,23 ERN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ERN sang CAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ERN = 0,09336 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 10,711 ERN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ERN sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,02%: thấp nhất 0,09336, cao nhất 0,09523, trung bình 0,09449 CAD cho 1 ERN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.