Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang XCD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Đô la Đông Caribê hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,04907 XCD1 XCD = 20,381 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04894
Cao nhất
0,05231
Trung bình
0,05121
Thay đổi
−6,16%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,04907+0,00013 · +0,26%
23 thg 10, 20260,04894−0,00087 · −1,74%
22 thg 10, 20260,04981+0,00008 · +0,17%
21 thg 10, 20260,04972+0,00001 · +0,01%
20 thg 10, 20260,04972−0,00097 · −1,92%
19 thg 10, 20260,05069+0,00019 · +0,37%
18 thg 10, 20260,05051−0,00033 · −0,65%
17 thg 10, 20260,05084+0,00020 · +0,39%
16 thg 10, 20260,05064−0,00030 · −0,60%
15 thg 10, 20260,05095−0,00036 · −0,69%
14 thg 10, 20260,0513−0,00014 · −0,27%
13 thg 10, 20260,05144−0,00005 · −0,09%
12 thg 10, 20260,05149−0,00006 · −0,11%
11 thg 10, 20260,05154−0,00003 · −0,06%
10 thg 10, 20260,05157−0,00011 · −0,22%
9 thg 10, 20260,05169+0,00002 · +0,03%
8 thg 10, 20260,05167−0,00008 · −0,15%
7 thg 10, 20260,05175+0,00012 · +0,22%
6 thg 10, 20260,05163+0,00022 · +0,43%
5 thg 10, 20260,05141−0,00022 · −0,43%
4 thg 10, 20260,05163−0,00013 · −0,25%
3 thg 10, 20260,05176+0,00003 · +0,06%
2 thg 10, 20260,05173−0,00034 · −0,65%
1 thg 10, 20260,05207+0,00012 · +0,23%
30 thg 9, 20260,05195−0,00007 · −0,13%
29 thg 9, 20260,05201−0,00029 · −0,56%
28 thg 9, 20260,05231+0,00016 · +0,31%
27 thg 9, 20260,05214−0,00001 · −0,03%
26 thg 9, 20260,05216−0,00013 · −0,24%
25 thg 9, 20260,05228

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,4907 XCD
  • 50 EGP2,45 XCD
  • 100 EGP4,91 XCD
  • 500 EGP24,53 XCD
  • 1.000 EGP49,07 XCD
  • 5.000 EGP245,33 XCD
  • 10.000 EGP490,66 XCD
  • 50.000 EGP2.453,32 XCD
  • 100.000 EGP4.906,65 XCD
  • 1 XCD20,38 EGP
  • 5 XCD101,9 EGP
  • 10 XCD203,81 EGP
  • 25 XCD509,51 EGP
  • 50 XCD1.019,03 EGP
  • 100 XCD2.038,05 EGP
  • 500 XCD10.190,25 EGP
  • 1.000 XCD20.380,51 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang XCD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,04907 XCD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCD = 20,381 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang XCD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,16%: thấp nhất 0,04894, cao nhất 0,05231, trung bình 0,05121 XCD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.