Tỷ giá EGP sang UAH hôm nay

Tỷ giá EGP sang UAH tháng 12 năm 2025

EGP/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,88984
Đóng cửa
0,88762
Thấp nhất
0,88321
Cao nhất
0,89272
Thay đổi
+0,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,88762+0,00078 · +0,09%
30 thg 12, 20250,88684+0,00040 · +0,04%
29 thg 12, 20250,88645+0,00323 · +0,37%
28 thg 12, 20250,88321−0,00245 · −0,28%
27 thg 12, 20250,88567+0,00140 · +0,16%
26 thg 12, 20250,88427−0,00079 · −0,09%
25 thg 12, 20250,88506+0,00174 · +0,20%
24 thg 12, 20250,88332−0,00282 · −0,32%
23 thg 12, 20250,88614−0,00069 · −0,08%
22 thg 12, 20250,88684−0,00134 · −0,15%
21 thg 12, 20250,88817+0,00196 · +0,22%
20 thg 12, 20250,88622−0,00291 · −0,33%
19 thg 12, 20250,88913−0,00033 · −0,04%
18 thg 12, 20250,88946−0,00321 · −0,36%
17 thg 12, 20250,89267+0,00334 · +0,38%
16 thg 12, 20250,88933−0,00231 · −0,26%
15 thg 12, 20250,89164+0,00176 · +0,20%
14 thg 12, 20250,88988−0,00285 · −0,32%
13 thg 12, 20250,89272+0,00372 · +0,42%
12 thg 12, 20250,88901−0,00041 · −0,05%
11 thg 12, 20250,88942+0,00166 · +0,19%
9 thg 12, 20250,88776+0,00103 · +0,12%
8 thg 12, 20250,88673+0,00097 · +0,11%
7 thg 12, 20250,88576−0,00433 · −0,49%
6 thg 12, 20250,89009+0,00185 · +0,21%
5 thg 12, 20250,88823+0,00018 · +0,02%
4 thg 12, 20250,88806−0,00285 · −0,32%
3 thg 12, 20250,89091−0,00079 · −0,09%
2 thg 12, 20250,8917+0,00186 · +0,21%
1 thg 12, 20250,88984+0,00352 · +0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.