Tỷ giá EGP sang UAH hôm nay

Tỷ giá EGP sang UAH tháng 1 năm 2026

EGP/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,88555
Đóng cửa
0,90987
Thấp nhất
0,88524
Cao nhất
0,92255
Thay đổi
+2,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,90987−0,00555 · −0,61%
30 thg 1, 20260,91542+0,00017 · +0,02%
29 thg 1, 20260,91525−0,00003 · 0,00%
28 thg 1, 20260,91528−0,00078 · −0,09%
27 thg 1, 20260,91606−0,00188 · −0,21%
26 thg 1, 20260,91794+0,00183 · +0,20%
25 thg 1, 20260,91612−0,00003 · 0,00%
24 thg 1, 20260,91615−0,00016 · −0,02%
23 thg 1, 20260,91631+0,00630 · +0,69%
22 thg 1, 20260,91001−0,00172 · −0,19%
21 thg 1, 20260,91173−0,00103 · −0,11%
20 thg 1, 20260,91276−0,00979 · −1,06%
19 thg 1, 20260,92255+0,00281 · +0,31%
18 thg 1, 20260,91974−0,00089 · −0,10%
17 thg 1, 20260,92063+0,00302 · +0,33%
16 thg 1, 20260,91762+0,00139 · +0,15%
15 thg 1, 20260,91622−0,00166 · −0,18%
14 thg 1, 20260,91789+0,00090 · +0,10%
13 thg 1, 20260,91699+0,00490 · +0,54%
12 thg 1, 20260,91209+0,00212 · +0,23%
11 thg 1, 20260,90997+0,01142 · +1,27%
10 thg 1, 20260,89855−0,01267 · −1,39%
9 thg 1, 20260,91122+0,00603 · +0,67%
8 thg 1, 20260,90519+0,00499 · +0,55%
7 thg 1, 20260,9002+0,00391 · +0,44%
6 thg 1, 20260,89628+0,01101 · +1,24%
5 thg 1, 20260,88528−0,00032 · −0,04%
4 thg 1, 20260,88559+0,00036 · +0,04%
3 thg 1, 20260,88524−0,00121 · −0,14%
2 thg 1, 20260,88645+0,00090 · +0,10%
1 thg 1, 20260,88555−0,00207 · −0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.