Tỷ giá EGP sang UAH hôm nay

Tỷ giá EGP sang UAH tháng 11 năm 2025

EGP/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,89186
Đóng cửa
0,88633
Thấp nhất
0,88488
Cao nhất
0,89434
Thay đổi
−0,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,88633−0,00426 · −0,48%
29 thg 11, 20250,89058+0,00332 · +0,37%
28 thg 11, 20250,88727+0,00094 · +0,11%
27 thg 11, 20250,88632+0,00144 · +0,16%
26 thg 11, 20250,88488−0,00373 · −0,42%
25 thg 11, 20250,88862−0,00093 · −0,10%
24 thg 11, 20250,88954−0,00005 · −0,01%
23 thg 11, 20250,88959−0,00106 · −0,12%
22 thg 11, 20250,89065+0,00064 · +0,07%
21 thg 11, 20250,89001+0,00206 · +0,23%
20 thg 11, 20250,88794−0,00447 · −0,50%
19 thg 11, 20250,89241−0,00193 · −0,22%
18 thg 11, 20250,89434+0,00162 · +0,18%
17 thg 11, 20250,89272+0,00088 · +0,10%
16 thg 11, 20250,89185−0,00244 · −0,27%
15 thg 11, 20250,89429+0,00373 · +0,42%
14 thg 11, 20250,89056−0,00068 · −0,08%
13 thg 11, 20250,89124+0,00124 · +0,14%
12 thg 11, 20250,89−0,00017 · −0,02%
11 thg 11, 20250,89017+0,00051 · +0,06%
10 thg 11, 20250,88966+0,00333 · +0,38%
9 thg 11, 20250,88634−0,00021 · −0,02%
8 thg 11, 20250,88655−0,00240 · −0,27%
7 thg 11, 20250,88895+0,00091 · +0,10%
6 thg 11, 20250,88804−0,00061 · −0,07%
5 thg 11, 20250,88865−0,00090 · −0,10%
4 thg 11, 20250,88955+0,00099 · +0,11%
3 thg 11, 20250,88856−0,00152 · −0,17%
2 thg 11, 20250,89008−0,00179 · −0,20%
1 thg 11, 20250,89186+0,00283 · +0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.