Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang SZL

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Lilangeni Swaziland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,29545 SZL1 SZL = 3,385 EGPCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,29545
Cao nhất
0,3188
Trung bình
0,31079
Thay đổi
−6,08%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,29545−0,00650 · −2,15%
26 thg 10, 20260,30195+0,00196 · +0,65%
25 thg 10, 20260,29999−0,00125 · −0,41%
24 thg 10, 20260,30124+0,00272 · +0,91%
23 thg 10, 20260,29851−0,00311 · −1,03%
22 thg 10, 20260,30162+0,00067 · +0,22%
21 thg 10, 20260,30096−0,00011 · −0,04%
20 thg 10, 20260,30107−0,00704 · −2,28%
19 thg 10, 20260,3081−0,00008 · −0,03%
18 thg 10, 20260,30819−0,00180 · −0,58%
17 thg 10, 20260,30999+0,00244 · +0,79%
16 thg 10, 20260,30755−0,00442 · −1,42%
15 thg 10, 20260,31197+0,00030 · +0,10%
14 thg 10, 20260,31167−0,00192 · −0,61%
13 thg 10, 20260,31359−0,00035 · −0,11%
12 thg 10, 20260,31393−0,00160 · −0,51%
11 thg 10, 20260,31554+0,00059 · +0,19%
10 thg 10, 20260,31495−0,00037 · −0,12%
9 thg 10, 20260,31532−0,00233 · −0,73%
8 thg 10, 20260,31765+0,00055 · +0,17%
7 thg 10, 20260,31709−0,00046 · −0,15%
6 thg 10, 20260,31756−0,00032 · −0,10%
5 thg 10, 20260,317870,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,31787−0,00093 · −0,29%
3 thg 10, 20260,3188+0,00009 · +0,03%
2 thg 10, 20260,31872+0,00251 · +0,79%
1 thg 10, 20260,31621+0,00156 · +0,49%
30 thg 9, 20260,31465−0,00120 · −0,38%
29 thg 9, 20260,31585−0,00019 · −0,06%
28 thg 9, 20260,31604+0,00146 · +0,47%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP2,95 SZL
  • 50 EGP14,77 SZL
  • 100 EGP29,54 SZL
  • 500 EGP147,72 SZL
  • 1.000 EGP295,45 SZL
  • 5.000 EGP1.477,24 SZL
  • 10.000 EGP2.954,48 SZL
  • 50.000 EGP14.772,42 SZL
  • 100.000 EGP29.544,83 SZL
  • 1 SZL3,38 EGP
  • 5 SZL16,92 EGP
  • 10 SZL33,85 EGP
  • 25 SZL84,62 EGP
  • 50 SZL169,23 EGP
  • 100 SZL338,47 EGP
  • 500 SZL1.692,34 EGP
  • 1.000 SZL3.384,69 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang SZL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,29545 SZL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SZL = 3,385 EGP. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang SZL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,08%: thấp nhất 0,29545, cao nhất 0,3188, trung bình 0,31079 SZL cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.