Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang SVC

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Colón El Salvador hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,15846 SVC1 SVC = 6,311 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,15822
Cao nhất
0,16908
Trung bình
0,16528
Thay đổi
−6,17%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,15846−0,00040 · −0,25%
24 thg 10, 20260,15886+0,00064 · +0,40%
23 thg 10, 20260,15822−0,00269 · −1,67%
22 thg 10, 20260,16091+0,00036 · +0,22%
21 thg 10, 20260,16055−0,00013 · −0,08%
20 thg 10, 20260,16069−0,00314 · −1,92%
19 thg 10, 20260,16382+0,00015 · +0,09%
18 thg 10, 20260,16367−0,00092 · −0,56%
17 thg 10, 20260,1646+0,00085 · +0,52%
16 thg 10, 20260,16374−0,00103 · −0,63%
15 thg 10, 20260,16478−0,00088 · −0,53%
14 thg 10, 20260,16566−0,00046 · −0,28%
13 thg 10, 20260,16612−0,00028 · −0,17%
12 thg 10, 20260,16641−0,00062 · −0,37%
11 thg 10, 20260,16702+0,00004 · +0,02%
10 thg 10, 20260,16699−0,00009 · −0,05%
9 thg 10, 20260,167080,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,16707−0,00018 · −0,11%
7 thg 10, 20260,16725+0,00036 · +0,22%
6 thg 10, 20260,1669+0,00069 · +0,41%
5 thg 10, 20260,16621−0,00106 · −0,63%
4 thg 10, 20260,16726−0,00031 · −0,18%
3 thg 10, 20260,16757+0,00032 · +0,19%
2 thg 10, 20260,16726−0,00105 · −0,63%
1 thg 10, 20260,16831+0,00036 · +0,21%
30 thg 9, 20260,16795−0,00016 · −0,09%
29 thg 9, 20260,16811−0,00097 · −0,58%
28 thg 9, 20260,16908+0,00011 · +0,06%
27 thg 9, 20260,16897+0,00010 · +0,06%
26 thg 9, 20260,16888

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP1,58 SVC
  • 50 EGP7,92 SVC
  • 100 EGP15,85 SVC
  • 500 EGP79,23 SVC
  • 1.000 EGP158,46 SVC
  • 5.000 EGP792,29 SVC
  • 10.000 EGP1.584,58 SVC
  • 50.000 EGP7.922,91 SVC
  • 100.000 EGP15.845,81 SVC
  • 1 SVC6,31 EGP
  • 5 SVC31,55 EGP
  • 10 SVC63,11 EGP
  • 25 SVC157,77 EGP
  • 50 SVC315,54 EGP
  • 100 SVC631,08 EGP
  • 500 SVC3.155,41 EGP
  • 1.000 SVC6.310,82 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang SVC hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,15846 SVC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SVC = 6,311 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang SVC thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,17%: thấp nhất 0,15822, cao nhất 0,16908, trung bình 0,16528 SVC cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.