Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang LSL

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Loti Lesotho hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,29999 LSL1 LSL = 3,333 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,29851
Cao nhất
0,3188
Trung bình
0,31191
Thay đổi
−5,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,29999−0,00125 · −0,41%
24 thg 10, 20260,30124+0,00272 · +0,91%
23 thg 10, 20260,29851−0,00311 · −1,03%
22 thg 10, 20260,30162+0,00067 · +0,22%
21 thg 10, 20260,30096−0,00011 · −0,04%
20 thg 10, 20260,30107−0,00704 · −2,28%
19 thg 10, 20260,3081−0,00008 · −0,03%
18 thg 10, 20260,30819−0,00180 · −0,58%
17 thg 10, 20260,30999+0,00244 · +0,79%
16 thg 10, 20260,30755−0,00442 · −1,42%
15 thg 10, 20260,31197+0,00030 · +0,10%
14 thg 10, 20260,31167−0,00192 · −0,61%
13 thg 10, 20260,31359−0,00035 · −0,11%
12 thg 10, 20260,31393−0,00160 · −0,51%
11 thg 10, 20260,31554+0,00059 · +0,19%
10 thg 10, 20260,31495−0,00037 · −0,12%
9 thg 10, 20260,31532−0,00233 · −0,73%
8 thg 10, 20260,31765+0,00055 · +0,17%
7 thg 10, 20260,31709−0,00046 · −0,15%
6 thg 10, 20260,31756−0,00032 · −0,10%
5 thg 10, 20260,317870,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,31787−0,00093 · −0,29%
3 thg 10, 20260,3188+0,00009 · +0,03%
2 thg 10, 20260,31872+0,00251 · +0,79%
1 thg 10, 20260,31621+0,00156 · +0,49%
30 thg 9, 20260,31465−0,00120 · −0,38%
29 thg 9, 20260,31585−0,00019 · −0,06%
28 thg 9, 20260,31604+0,00146 · +0,47%
27 thg 9, 20260,31458−0,00022 · −0,07%
26 thg 9, 20260,3148−0,00245 · −0,77%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP3 LSL
  • 50 EGP15 LSL
  • 100 EGP30 LSL
  • 500 EGP149,99 LSL
  • 1.000 EGP299,99 LSL
  • 5.000 EGP1.499,93 LSL
  • 10.000 EGP2.999,87 LSL
  • 50.000 EGP14.999,34 LSL
  • 100.000 EGP29.998,67 LSL
  • 1 LSL3,33 EGP
  • 5 LSL16,67 EGP
  • 10 LSL33,33 EGP
  • 25 LSL83,34 EGP
  • 50 LSL166,67 EGP
  • 100 LSL333,35 EGP
  • 500 LSL1.666,74 EGP
  • 1.000 LSL3.333,48 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang LSL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,29999 LSL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LSL = 3,333 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang LSL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,44%: thấp nhất 0,29851, cao nhất 0,3188, trung bình 0,31191 LSL cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.