Tỷ giá EGP sang JPY hôm nay

Tỷ giá EGP sang JPY tháng 12 năm 2025

EGP/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,278
Đóng cửa
3,279
Thấp nhất
3,262
Cao nhất
3,313
Thay đổi
+0,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20253,279+0,002 · +0,08%
30 thg 12, 20253,276−0,016 · −0,48%
29 thg 12, 20253,292+0,002 · +0,07%
28 thg 12, 20253,29−0,003 · −0,09%
27 thg 12, 20253,293+0,003 · +0,10%
26 thg 12, 20253,289+0,011 · +0,35%
25 thg 12, 20253,278+0,001 · +0,02%
24 thg 12, 20253,277−0,021 · −0,63%
23 thg 12, 20253,298−0,003 · −0,10%
22 thg 12, 20253,301−0,012 · −0,35%
21 thg 12, 20253,313+0,006 · +0,17%
20 thg 12, 20253,307+0,030 · +0,93%
19 thg 12, 20253,277+0,004 · +0,12%
18 thg 12, 20253,273+0,010 · +0,29%
17 thg 12, 20253,263−0,002 · −0,06%
16 thg 12, 20253,265−0,020 · −0,62%
15 thg 12, 20253,286+0,006 · +0,17%
14 thg 12, 20253,28−0,012 · −0,38%
13 thg 12, 20253,293+0,018 · +0,54%
12 thg 12, 20253,275−0,002 · −0,06%
11 thg 12, 20253,277−0,005 · −0,15%
9 thg 12, 20253,282+0,018 · +0,54%
8 thg 12, 20253,264−0,003 · −0,09%
7 thg 12, 20253,267−0,004 · −0,12%
6 thg 12, 20253,271+0,009 · +0,26%
5 thg 12, 20253,262−0,003 · −0,09%
4 thg 12, 20253,265−0,011 · −0,34%
3 thg 12, 20253,276+0,001 · +0,03%
2 thg 12, 20253,275−0,002 · −0,07%
1 thg 12, 20253,2780,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.