Tỷ giá EGP sang JPY hôm nay

Tỷ giá EGP sang JPY tháng 11 năm 2025

EGP/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,27
Đóng cửa
3,278
Thấp nhất
3,236
Cao nhất
3,321
Thay đổi
+0,67%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20253,278−0,014 · −0,43%
29 thg 11, 20253,292+0,008 · +0,25%
28 thg 11, 20253,284+0,013 · +0,41%
27 thg 11, 20253,27+0,009 · +0,29%
26 thg 11, 20253,261−0,021 · −0,65%
25 thg 11, 20253,282−0,019 · −0,56%
24 thg 11, 20253,301+0,004 · +0,13%
23 thg 11, 20253,296−0,002 · −0,06%
22 thg 11, 20253,298−0,023 · −0,69%
21 thg 11, 20253,3210,000 · 0,00%
20 thg 11, 20253,321+0,024 · +0,74%
19 thg 11, 20253,297−0,002 · −0,05%
18 thg 11, 20253,298+0,013 · +0,40%
17 thg 11, 20253,285+0,007 · +0,22%
16 thg 11, 20253,278−0,011 · −0,33%
15 thg 11, 20253,289+0,015 · +0,45%
14 thg 11, 20253,274−0,005 · −0,14%
13 thg 11, 20253,279+0,009 · +0,27%
12 thg 11, 20253,27+0,003 · +0,10%
11 thg 11, 20253,266+0,004 · +0,11%
10 thg 11, 20253,263+0,022 · +0,68%
9 thg 11, 20253,240,000 · 0,00%
8 thg 11, 20253,241+0,003 · +0,09%
7 thg 11, 20253,238−0,008 · −0,24%
6 thg 11, 20253,246+0,010 · +0,31%
5 thg 11, 20253,236−0,034 · −1,03%
4 thg 11, 20253,27+0,009 · +0,28%
3 thg 11, 20253,261−0,006 · −0,19%
2 thg 11, 20253,267−0,003 · −0,09%
1 thg 11, 20253,27+0,014 · +0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.