Tỷ giá EGP sang JPY hôm nay

Tỷ giá EGP sang JPY tháng 1 năm 2026

EGP/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,285
Đóng cửa
3,285
Thấp nhất
3,256
Cao nhất
3,383
Thay đổi
+0,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20263,285+0,002 · +0,05%
30 thg 1, 20263,283+0,014 · +0,43%
29 thg 1, 20263,269+0,013 · +0,41%
28 thg 1, 20263,256−0,024 · −0,72%
27 thg 1, 20263,279−0,003 · −0,10%
26 thg 1, 20263,283−0,022 · −0,67%
25 thg 1, 20263,305−0,006 · −0,19%
24 thg 1, 20263,311−0,060 · −1,77%
23 thg 1, 20263,371+0,029 · +0,85%
22 thg 1, 20263,342+0,014 · +0,41%
21 thg 1, 20263,329−0,004 · −0,11%
20 thg 1, 20263,332−0,020 · −0,58%
19 thg 1, 20263,352+0,001 · +0,03%
18 thg 1, 20263,351−0,008 · −0,23%
17 thg 1, 20263,359+0,003 · +0,10%
16 thg 1, 20263,355+0,008 · +0,24%
15 thg 1, 20263,347−0,036 · −1,06%
14 thg 1, 20263,383+0,022 · +0,67%
13 thg 1, 20263,361+0,025 · +0,75%
12 thg 1, 20263,336−0,004 · −0,13%
11 thg 1, 20263,34+0,009 · +0,26%
10 thg 1, 20263,332+0,004 · +0,12%
9 thg 1, 20263,328+0,007 · +0,21%
8 thg 1, 20263,321+0,005 · +0,15%
7 thg 1, 20263,316+0,009 · +0,27%
6 thg 1, 20263,307+0,026 · +0,79%
5 thg 1, 20263,281−0,006 · −0,17%
4 thg 1, 20263,287+0,003 · +0,09%
3 thg 1, 20263,284−0,002 · −0,06%
2 thg 1, 20263,286+0,001 · +0,02%
1 thg 1, 20263,285+0,006 · +0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.