Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang JOD

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Dinar Jordan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 0,01284 JOD1 JOD = 77,884 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01282
Cao nhất
0,0137
Trung bình
0,0134
Thay đổi
−6,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01284−0,00003 · −0,25%
24 thg 10, 20260,01287+0,00005 · +0,40%
23 thg 10, 20260,01282−0,00022 · −1,67%
22 thg 10, 20260,01304+0,00003 · +0,22%
21 thg 10, 20260,01301−0,00001 · −0,08%
20 thg 10, 20260,01302−0,00025 · −1,92%
19 thg 10, 20260,01327+0,00001 · +0,09%
18 thg 10, 20260,01326−0,00007 · −0,56%
17 thg 10, 20260,01334+0,00007 · +0,52%
16 thg 10, 20260,01327−0,00008 · −0,63%
15 thg 10, 20260,01335−0,00007 · −0,53%
14 thg 10, 20260,01342−0,00004 · −0,28%
13 thg 10, 20260,01346−0,00002 · −0,17%
12 thg 10, 20260,01348−0,00005 · −0,37%
11 thg 10, 20260,013530,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01353−0,00001 · −0,05%
9 thg 10, 20260,013540,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,01354−0,00001 · −0,11%
7 thg 10, 20260,01355+0,00003 · +0,22%
6 thg 10, 20260,01352+0,00006 · +0,41%
5 thg 10, 20260,01347−0,00009 · −0,63%
4 thg 10, 20260,01355−0,00002 · −0,18%
3 thg 10, 20260,01358+0,00003 · +0,19%
2 thg 10, 20260,01355−0,00009 · −0,63%
1 thg 10, 20260,01364+0,00003 · +0,21%
30 thg 9, 20260,01361−0,00001 · −0,09%
29 thg 9, 20260,01362−0,00008 · −0,58%
28 thg 9, 20260,0137+0,00001 · +0,06%
27 thg 9, 20260,01369+0,00001 · +0,06%
26 thg 9, 20260,01368−0,00001 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP0,1284 JOD
  • 50 EGP0,642 JOD
  • 100 EGP1,28 JOD
  • 500 EGP6,42 JOD
  • 1.000 EGP12,84 JOD
  • 5.000 EGP64,2 JOD
  • 10.000 EGP128,4 JOD
  • 50.000 EGP641,98 JOD
  • 100.000 EGP1.283,96 JOD
  • 1 JOD77,88 EGP
  • 5 JOD389,42 EGP
  • 10 JOD778,84 EGP
  • 25 JOD1.947,1 EGP
  • 50 JOD3.894,19 EGP
  • 100 JOD7.788,38 EGP
  • 500 JOD38.941,92 EGP
  • 1.000 JOD77.883,83 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang JOD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 0,01284 JOD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JOD = 77,884 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang JOD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,23%: thấp nhất 0,01282, cao nhất 0,0137, trung bình 0,0134 JOD cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.