Tỷ giá EGP sang GTQ
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Quetzal Guatemala hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,13892 GTQ1 GTQ = 7,198 EGPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13816
- Cao nhất
- 0,14759
- Trung bình
- 0,14414
- Thay đổi
- −5,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,13892 | +0,00053 · +0,39% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,13839 | −0,00035 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,13874 | +0,00058 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,13816 | −0,00238 · −1,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14054 | +0,00030 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14024 | −0,00008 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14032 | −0,00286 · −2,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,14319 | +0,00017 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,14302 | −0,00074 · −0,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,14375 | +0,00078 · +0,55% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,14297 | −0,00084 · −0,59% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,14382 | −0,00087 · −0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,14468 | −0,00046 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,14514 | −0,00018 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,14532 | −0,00055 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,14587 | −0,00001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,14587 | +0,00012 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,14575 | −0,00007 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,14582 | −0,00010 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,14592 | +0,00036 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,14556 | +0,00041 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,14515 | −0,00092 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,14607 | −0,00027 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,14634 | +0,00018 · +0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,14617 | −0,00082 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,14698 | +0,00038 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1466 | −0,00010 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1467 | −0,00089 · −0,60% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14759 | +0,00011 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14748 | +0,00017 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP1,39 GTQ
- 50 EGP6,95 GTQ
- 100 EGP13,89 GTQ
- 500 EGP69,46 GTQ
- 1.000 EGP138,92 GTQ
- 5.000 EGP694,62 GTQ
- 10.000 EGP1.389,25 GTQ
- 50.000 EGP6.946,24 GTQ
- 100.000 EGP13.892,47 GTQ
- 1 GTQ7,2 EGP
- 5 GTQ35,99 EGP
- 10 GTQ71,98 EGP
- 25 GTQ179,95 EGP
- 50 GTQ359,91 EGP
- 100 GTQ719,81 EGP
- 500 GTQ3.599,07 EGP
- 1.000 GTQ7.198,14 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang GTQ hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,13892 GTQ theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GTQ = 7,198 EGP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang GTQ thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,69%: thấp nhất 0,13816, cao nhất 0,14759, trung bình 0,14414 GTQ cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.