Tỷ giá EGP sang GIP
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Bảng Gibraltar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,01354 GIP1 GIP = 73,842 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0135
- Cao nhất
- 0,01462
- Trung bình
- 0,01424
- Thay đổi
- −7,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01354 | −0,00003 · −0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01357 | +0,00007 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0135 | −0,00023 · −1,65% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01373 | +0,00001 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01372 | −0,00001 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01372 | −0,00033 · −2,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01405 | +0,00002 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01403 | −0,00008 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01411 | +0,00005 · +0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01407 | −0,00015 · −1,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01421 | −0,00005 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01426 | −0,00010 · −0,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01436 | −0,00001 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01437 | −0,00006 · −0,42% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01443 | +0,00001 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01442 | +0,00001 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01441 | −0,00004 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01446 | +0,00003 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01443 | −0,00001 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01443 | +0,00005 · +0,38% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01438 | −0,00006 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01444 | −0,00003 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01447 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01447 | −0,00005 · −0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01452 | +0,00001 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01451 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01451 | −0,00008 · −0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01459 | +0,00001 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01458 | +0,00001 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01457 | −0,00005 · −0,32% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,1354 GIP
- 50 EGP0,6771 GIP
- 100 EGP1,35 GIP
- 500 EGP6,77 GIP
- 1.000 EGP13,54 GIP
- 5.000 EGP67,71 GIP
- 10.000 EGP135,42 GIP
- 50.000 EGP677,12 GIP
- 100.000 EGP1.354,25 GIP
- 1 GIP73,84 EGP
- 5 GIP369,21 EGP
- 10 GIP738,42 EGP
- 25 GIP1.846,04 EGP
- 50 GIP3.692,09 EGP
- 100 GIP7.384,17 EGP
- 500 GIP36.920,86 EGP
- 1.000 GIP73.841,71 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang GIP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,01354 GIP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GIP = 73,842 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang GIP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,36%: thấp nhất 0,0135, cao nhất 0,01462, trung bình 0,01424 GIP cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.