Tỷ giá EGP sang GBP hôm nay

Tỷ giá EGP sang GBP tháng 1 năm 2026

EGP/GBP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01556
Đóng cửa
0,01551
Thấp nhất
0,01542
Cao nhất
0,01591
Thay đổi
−0,38%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,01551−0,00002 · −0,11%
30 thg 1, 20260,01552+0,00006 · +0,39%
29 thg 1, 20260,01546+0,00004 · +0,29%
28 thg 1, 20260,01542−0,00010 · −0,67%
27 thg 1, 20260,01552−0,00006 · −0,36%
26 thg 1, 20260,01558+0,00003 · +0,17%
25 thg 1, 20260,015550,00000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,01556−0,00019 · −1,18%
23 thg 1, 20260,01574+0,00003 · +0,20%
22 thg 1, 20260,01571+0,00005 · +0,29%
21 thg 1, 20260,01566−0,00005 · −0,30%
20 thg 1, 20260,01571−0,00016 · −1,00%
19 thg 1, 20260,01587+0,00004 · +0,24%
18 thg 1, 20260,01583−0,00008 · −0,50%
17 thg 1, 20260,01591+0,00010 · +0,61%
16 thg 1, 20260,01581+0,00008 · +0,50%
15 thg 1, 20260,01574−0,00008 · −0,48%
14 thg 1, 20260,01581+0,00007 · +0,45%
13 thg 1, 20260,015740,00000 · 0,00%
12 thg 1, 20260,01574−0,00004 · −0,23%
11 thg 1, 20260,01578+0,00003 · +0,21%
10 thg 1, 20260,01575−0,00002 · −0,11%
9 thg 1, 20260,01576+0,00003 · +0,22%
8 thg 1, 20260,01573+0,00007 · +0,44%
7 thg 1, 20260,01566+0,00006 · +0,38%
6 thg 1, 20260,0156+0,00006 · +0,37%
5 thg 1, 20260,01554−0,00003 · −0,17%
4 thg 1, 20260,01557+0,00002 · +0,12%
3 thg 1, 20260,015550,00000 · 0,00%
2 thg 1, 20260,015550,00000 · 0,00%
1 thg 1, 20260,01556−0,00001 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.