Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang CDF

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Franc Congo hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 41,765 CDF1 CDF = 0,02394 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
41,765
Cao nhất
44,931
Trung bình
43,68
Thay đổi
−7,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202641,765−0,110 · −0,26%
23 thg 10, 202641,875−0,628 · −1,48%
22 thg 10, 202642,503+0,094 · +0,22%
21 thg 10, 202642,409−0,032 · −0,08%
20 thg 10, 202642,441−0,832 · −1,92%
19 thg 10, 202643,273+0,553 · +1,29%
18 thg 10, 202642,72−0,603 · −1,39%
17 thg 10, 202643,323+0,072 · +0,17%
16 thg 10, 202643,252−0,169 · −0,39%
15 thg 10, 202643,421−0,334 · −0,76%
14 thg 10, 202643,754−0,132 · −0,30%
13 thg 10, 202643,886−0,130 · −0,30%
12 thg 10, 202644,017+0,533 · +1,23%
11 thg 10, 202643,483−0,519 · −1,18%
10 thg 10, 202644,003−0,191 · −0,43%
9 thg 10, 202644,193+0,065 · +0,15%
8 thg 10, 202644,129−0,055 · −0,13%
7 thg 10, 202644,184+0,105 · +0,24%
6 thg 10, 202644,079+0,172 · +0,39%
5 thg 10, 202643,907+0,429 · +0,99%
4 thg 10, 202643,478−0,503 · −1,14%
3 thg 10, 202643,982−0,202 · −0,46%
2 thg 10, 202644,184−0,279 · −0,63%
1 thg 10, 202644,462+0,095 · +0,22%
30 thg 9, 202644,367−0,042 · −0,09%
29 thg 9, 202644,409−0,233 · −0,52%
28 thg 9, 202644,642+0,588 · +1,34%
27 thg 9, 202644,054−0,293 · −0,66%
26 thg 9, 202644,347−0,269 · −0,60%
25 thg 9, 202644,616−0,316 · −0,70%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP417,65 CDF
  • 50 EGP2.088,27 CDF
  • 100 EGP4.176,54 CDF
  • 500 EGP20.882,69 CDF
  • 1.000 EGP41.765,38 CDF
  • 5.000 EGP208.826,88 CDF
  • 10.000 EGP417.653,76 CDF
  • 50.000 EGP2.088.268,81 CDF
  • 100.000 EGP4.176.537,62 CDF
  • 100 CDF2,39 EGP
  • 500 CDF11,97 EGP
  • 1.000 CDF23,94 EGP
  • 2.500 CDF59,86 EGP
  • 5.000 CDF119,72 EGP
  • 10.000 CDF239,43 EGP
  • 50.000 CDF1.197,16 EGP
  • 100.000 CDF2.394,33 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang CDF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 41,765 CDF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CDF = 0,02394 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang CDF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,05%: thấp nhất 41,765, cao nhất 44,931, trung bình 43,68 CDF cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.