Tỷ giá CDF sang EGP
1 Franc Congo bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CDF = 0,02394 EGP1 EGP = 41,765 CDFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02226
- Cao nhất
- 0,02394
- Trung bình
- 0,0229
- Thay đổi
- +7,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02394 | +0,00006 · +0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02388 | +0,00035 · +1,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02353 | −0,00005 · −0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02358 | +0,00002 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02356 | +0,00045 · +1,96% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02311 | −0,00030 · −1,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02341 | +0,00033 · +1,41% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02308 | −0,00004 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02312 | +0,00009 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02303 | +0,00018 · +0,77% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02285 | +0,00007 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02279 | +0,00007 · +0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02272 | −0,00028 · −1,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,023 | +0,00027 · +1,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02273 | +0,00010 · +0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02263 | −0,00003 · −0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02266 | +0,00003 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02263 | −0,00005 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02269 | −0,00009 · −0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02278 | −0,00022 · −0,98% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,023 | +0,00026 · +1,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02274 | +0,00010 · +0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02263 | +0,00014 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02249 | −0,00005 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02254 | +0,00002 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02252 | +0,00012 · +0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0224 | −0,00030 · −1,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0227 | +0,00015 · +0,66% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02255 | +0,00014 · +0,61% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02241 | +0,00016 · +0,71% |
Số tiền phổ biến
- 100 CDF2,39 EGP
- 500 CDF11,97 EGP
- 1.000 CDF23,94 EGP
- 2.500 CDF59,86 EGP
- 5.000 CDF119,72 EGP
- 10.000 CDF239,43 EGP
- 50.000 CDF1.197,16 EGP
- 100.000 CDF2.394,33 EGP
- 10 EGP417,65 CDF
- 50 EGP2.088,27 CDF
- 100 EGP4.176,54 CDF
- 500 EGP20.882,69 CDF
- 1.000 EGP41.765,38 CDF
- 5.000 EGP208.826,88 CDF
- 10.000 EGP417.653,76 CDF
- 50.000 EGP2.088.268,81 CDF
- 100.000 EGP4.176.537,62 CDF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CDF sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CDF = 0,02394 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 41,765 CDF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CDF sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,58%: thấp nhất 0,02226, cao nhất 0,02394, trung bình 0,0229 EGP cho 1 CDF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.