Tỷ giá EGP sang BWP
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Pula Botswana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,24939 BWP1 BWP = 4,01 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24742
- Cao nhất
- 0,27152
- Trung bình
- 0,26065
- Thay đổi
- −5,78%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,24939 | +0,00197 · +0,80% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,24742 | −0,00456 · −1,81% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,25198 | +0,00053 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,25145 | −0,00053 · −0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,25198 | −0,00515 · −2,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,25714 | +0,00088 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,25626 | −0,00142 · −0,55% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,25768 | +0,00047 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,25721 | −0,00010 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,25731 | +0,00208 · +0,82% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,25523 | −0,00588 · −2,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,26111 | −0,00087 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,26198 | −0,00049 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,26247 | +0,00012 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,26235 | −0,00054 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,26289 | −0,00071 · −0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2636 | +0,00083 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,26277 | +0,00025 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,26252 | +0,00017 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,26235 | −0,00734 · −2,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,26969 | −0,00174 · −0,64% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,27143 | −0,00009 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,27152 | +0,00001 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,27151 | +0,00930 · +3,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,26221 | −0,00044 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,26265 | −0,00070 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,26335 | +0,00076 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,26259 | +0,00029 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,2623 | −0,00095 · −0,36% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,26325 | −0,00143 · −0,54% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP2,49 BWP
- 50 EGP12,47 BWP
- 100 EGP24,94 BWP
- 500 EGP124,69 BWP
- 1.000 EGP249,39 BWP
- 5.000 EGP1.246,94 BWP
- 10.000 EGP2.493,88 BWP
- 50.000 EGP12.469,42 BWP
- 100.000 EGP24.938,84 BWP
- 1 BWP4,01 EGP
- 5 BWP20,05 EGP
- 10 BWP40,1 EGP
- 25 BWP100,25 EGP
- 50 BWP200,49 EGP
- 100 BWP400,98 EGP
- 500 BWP2.004,9 EGP
- 1.000 BWP4.009,81 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang BWP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,24939 BWP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BWP = 4,01 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang BWP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,78%: thấp nhất 0,24742, cao nhất 0,27152, trung bình 0,26065 BWP cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.