Tỷ giá EGP sang AED
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,06668 AED1 AED = 14,998 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,06641
- Cao nhất
- 0,07143
- Trung bình
- 0,06958
- Thay đổi
- −6,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,06668 | +0,00027 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,06641 | −0,00113 · −1,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,06754 | +0,00015 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,06739 | −0,00006 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,06744 | −0,00132 · −1,92% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,06876 | +0,00006 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0687 | −0,00039 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,06908 | +0,00036 · +0,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,06873 | −0,00043 · −0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,06916 | −0,00037 · −0,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,06953 | −0,00019 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,06972 | −0,00012 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,06984 | −0,00026 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0701 | +0,00002 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07009 | −0,00004 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07012 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07012 | −0,00008 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0702 | +0,00015 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07005 | +0,00029 · +0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,06976 | −0,00044 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0702 | −0,00013 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07033 | +0,00013 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0702 | −0,00044 · −0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07064 | +0,00015 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07049 | −0,00007 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07056 | −0,00041 · −0,58% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07097 | +0,00004 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07092 | +0,00004 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07088 | −0,00004 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,07092 | −0,00050 · −0,70% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,6668 AED
- 50 EGP3,33 AED
- 100 EGP6,67 AED
- 500 EGP33,34 AED
- 1.000 EGP66,68 AED
- 5.000 EGP333,38 AED
- 10.000 EGP666,77 AED
- 50.000 EGP3.333,84 AED
- 100.000 EGP6.667,68 AED
- 1 AED15 EGP
- 5 AED74,99 EGP
- 10 AED149,98 EGP
- 50 AED749,89 EGP
- 100 AED1.499,77 EGP
- 500 AED7.498,86 EGP
- 1.000 AED14.997,72 EGP
- 5.000 AED74.988,59 EGP
- 10.000 AED149.977,17 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,06668 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 14,998 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,65%: thấp nhất 0,06641, cao nhất 0,07143, trung bình 0,06958 AED cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.