Tỷ giá EGP sang AED hôm nay

Tỷ giá EGP sang AED tháng 11 năm 2025

EGP/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07798
Đóng cửa
0,07708
Thấp nhất
0,07682
Cao nhất
0,07815
Thay đổi
−0,86%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,07708−0,00032 · −0,42%
29 thg 11, 20250,0774+0,00030 · +0,38%
28 thg 11, 20250,07711+0,00015 · +0,20%
27 thg 11, 20250,07696+0,00014 · +0,18%
26 thg 11, 20250,07682−0,00011 · −0,14%
25 thg 11, 20250,07693−0,00042 · −0,54%
24 thg 11, 20250,07735−0,00007 · −0,09%
23 thg 11, 20250,07741−0,00004 · −0,05%
22 thg 11, 20250,07745−0,00002 · −0,03%
21 thg 11, 20250,07747−0,00002 · −0,02%
20 thg 11, 20250,07749−0,00037 · −0,47%
19 thg 11, 20250,07786−0,00019 · −0,24%
18 thg 11, 20250,07805+0,00001 · +0,01%
17 thg 11, 20250,07804+0,00013 · +0,17%
16 thg 11, 20250,07791−0,00024 · −0,31%
15 thg 11, 20250,07815+0,00033 · +0,42%
14 thg 11, 20250,07782+0,00002 · +0,02%
13 thg 11, 20250,077810,00000 · 0,00%
12 thg 11, 20250,07781+0,00010 · +0,13%
11 thg 11, 20250,07771−0,00018 · −0,23%
10 thg 11, 20250,07789+0,00033 · +0,42%
9 thg 11, 20250,077570,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,07757−0,00007 · −0,10%
7 thg 11, 20250,07764+0,00017 · +0,23%
6 thg 11, 20250,07747−0,00014 · −0,18%
5 thg 11, 20250,07761−0,00019 · −0,25%
4 thg 11, 20250,0778+0,00010 · +0,13%
3 thg 11, 20250,0777−0,00019 · −0,25%
2 thg 11, 20250,07789−0,00009 · −0,11%
1 thg 11, 20250,07798+0,00023 · +0,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.