Tất cả tỷ giá

Tỷ giá DZD sang PLN

1 Dinar Algeria bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 DZD = 0,02916 PLN1 PLN = 34,288 DZDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02866
Cao nhất
0,02935
Trung bình
0,02894
Thay đổi
+1,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02916+0,00021 · +0,73%
23 thg 10, 20260,02895+0,00015 · +0,52%
22 thg 10, 20260,0288−0,00010 · −0,36%
21 thg 10, 20260,02890,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0289−0,00005 · −0,16%
19 thg 10, 20260,02895+0,00005 · +0,18%
18 thg 10, 20260,0289−0,00001 · −0,05%
17 thg 10, 20260,028910,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,02891−0,00004 · −0,14%
15 thg 10, 20260,02895−0,00003 · −0,12%
14 thg 10, 20260,02899−0,00016 · −0,56%
13 thg 10, 20260,02915+0,00003 · +0,10%
12 thg 10, 20260,02912+0,00005 · +0,16%
11 thg 10, 20260,029070,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,02907+0,00007 · +0,25%
9 thg 10, 20260,029−0,00004 · −0,15%
8 thg 10, 20260,02904+0,00011 · +0,39%
7 thg 10, 20260,02893−0,00013 · −0,44%
6 thg 10, 20260,02906−0,00029 · −0,99%
5 thg 10, 20260,02935+0,00027 · +0,94%
4 thg 10, 20260,02907+0,00002 · +0,05%
3 thg 10, 20260,02906+0,00005 · +0,17%
2 thg 10, 20260,02901+0,00023 · +0,80%
1 thg 10, 20260,02878−0,00002 · −0,07%
30 thg 9, 20260,0288+0,00004 · +0,13%
29 thg 9, 20260,02876+0,00007 · +0,25%
28 thg 9, 20260,02869+0,00004 · +0,13%
27 thg 9, 20260,02866−0,00004 · −0,13%
26 thg 9, 20260,02869−0,00013 · −0,46%
25 thg 9, 20260,02883+0,00009 · +0,30%

Số tiền phổ biến

  • 100 DZD2,92 PLN
  • 500 DZD14,58 PLN
  • 1.000 DZD29,16 PLN
  • 2.500 DZD72,91 PLN
  • 5.000 DZD145,82 PLN
  • 10.000 DZD291,64 PLN
  • 50.000 DZD1.458,21 PLN
  • 100.000 DZD2.916,43 PLN
  • 1 PLN34,29 DZD
  • 5 PLN171,44 DZD
  • 10 PLN342,88 DZD
  • 50 PLN1.714,42 DZD
  • 100 PLN3.428,85 DZD
  • 500 PLN17.144,25 DZD
  • 1.000 PLN34.288,5 DZD
  • 5.000 PLN171.442,5 DZD
  • 10.000 PLN342.885 DZD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá DZD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 DZD = 0,02916 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 34,288 DZD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá DZD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,48%: thấp nhất 0,02866, cao nhất 0,02935, trung bình 0,02894 PLN cho 1 DZD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.