Tỷ giá DZD sang MYR
1 Dinar Algeria bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DZD = 0,03032 MYR1 MYR = 32,981 DZDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03025
- Cao nhất
- 0,03058
- Trung bình
- 0,03039
- Thay đổi
- −0,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,03032 | +0,00007 · +0,24% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,03025 | −0,00007 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03032 | +0,00004 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03028 | −0,00005 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03033 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03034 | −0,00003 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03037 | +0,00001 · +0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03036 | +0,00002 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03034 | −0,00004 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03037 | +0,00001 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03036 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03036 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03036 | +0,00001 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03035 | −0,00001 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03036 | +0,00003 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03033 | −0,00001 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03034 | −0,00010 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03045 | +0,00006 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03038 | +0,00003 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03035 | −0,00004 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03039 | −0,00018 · −0,60% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03058 | +0,00009 · +0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03049 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03048 | +0,00002 · +0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03047 | −0,00004 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0305 | +0,00002 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03049 | −0,00003 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03051 | +0,00001 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0305 | +0,00005 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03045 | −0,00001 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 100 DZD3,03 MYR
- 500 DZD15,16 MYR
- 1.000 DZD30,32 MYR
- 2.500 DZD75,8 MYR
- 5.000 DZD151,6 MYR
- 10.000 DZD303,2 MYR
- 50.000 DZD1.516,02 MYR
- 100.000 DZD3.032,04 MYR
- 1 MYR32,98 DZD
- 5 MYR164,91 DZD
- 10 MYR329,81 DZD
- 50 MYR1.649,05 DZD
- 100 MYR3.298,11 DZD
- 500 MYR16.490,53 DZD
- 1.000 MYR32.981,06 DZD
- 5.000 MYR164.905,31 DZD
- 10.000 MYR329.810,63 DZD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DZD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DZD = 0,03032 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 32,981 DZD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DZD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,46%: thấp nhất 0,03025, cao nhất 0,03058, trung bình 0,03039 MYR cho 1 DZD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.