Tất cả tỷ giá

Tỷ giá DZD sang GEL

1 Dinar Algeria bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 DZD = 0,01922 GEL1 GEL = 52,041 DZDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01922
Cao nhất
0,01947
Trung bình
0,01933
Thay đổi
−1,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01922−0,00004 · −0,20%
24 thg 10, 20260,01925+0,00003 · +0,13%
23 thg 10, 20260,01923−0,00006 · −0,30%
22 thg 10, 20260,01929−0,00001 · −0,05%
21 thg 10, 20260,0193−0,00001 · −0,05%
20 thg 10, 20260,01931+0,00003 · +0,13%
19 thg 10, 20260,01928−0,00001 · −0,07%
18 thg 10, 20260,01929+0,00001 · +0,05%
17 thg 10, 20260,019280,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,01928−0,00002 · −0,12%
15 thg 10, 20260,0193−0,00003 · −0,13%
14 thg 10, 20260,01933+0,00008 · +0,42%
13 thg 10, 20260,01925−0,00002 · −0,12%
12 thg 10, 20260,01927−0,00003 · −0,14%
11 thg 10, 20260,0193+0,00001 · +0,07%
10 thg 10, 20260,01928−0,00005 · −0,28%
9 thg 10, 20260,01934+0,00007 · +0,39%
8 thg 10, 20260,019260,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,01926−0,00005 · −0,25%
6 thg 10, 20260,01931−0,00011 · −0,54%
5 thg 10, 20260,01941+0,00003 · +0,17%
4 thg 10, 20260,01938−0,00003 · −0,17%
3 thg 10, 20260,01941+0,00002 · +0,12%
2 thg 10, 20260,01939+0,00001 · +0,04%
1 thg 10, 20260,01938−0,00003 · −0,14%
30 thg 9, 20260,019410,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,019410,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,01941−0,00002 · −0,11%
27 thg 9, 20260,01944−0,00003 · −0,17%
26 thg 9, 20260,01947+0,00001 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 100 DZD1,92 GEL
  • 500 DZD9,61 GEL
  • 1.000 DZD19,22 GEL
  • 2.500 DZD48,04 GEL
  • 5.000 DZD96,08 GEL
  • 10.000 DZD192,16 GEL
  • 50.000 DZD960,78 GEL
  • 100.000 DZD1.921,57 GEL
  • 1 GEL52,04 DZD
  • 5 GEL260,2 DZD
  • 10 GEL520,41 DZD
  • 50 GEL2.602,04 DZD
  • 100 GEL5.204,08 DZD
  • 500 GEL26.020,42 DZD
  • 1.000 GEL52.040,84 DZD
  • 5.000 GEL260.204,22 DZD
  • 10.000 GEL520.408,44 DZD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá DZD sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 DZD = 0,01922 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 52,041 DZD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá DZD sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,23%: thấp nhất 0,01922, cao nhất 0,01947, trung bình 0,01933 GEL cho 1 DZD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.