Tất cả tỷ giá

Tỷ giá DZD sang BYN

1 Dinar Algeria bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 DZD = 0,02177 BYN1 BYN = 45,932 DZDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02177
Cao nhất
0,02281
Trung bình
0,02247
Thay đổi
−4,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,02177−0,00014 · −0,66%
23 thg 10, 20260,02192−0,00017 · −0,78%
22 thg 10, 20260,02209−0,00004 · −0,17%
21 thg 10, 20260,02213−0,00004 · −0,20%
20 thg 10, 20260,02217−0,00029 · −1,29%
19 thg 10, 20260,02246+0,00005 · +0,22%
18 thg 10, 20260,02241+0,00002 · +0,09%
17 thg 10, 20260,02239−0,00001 · −0,06%
16 thg 10, 20260,0224−0,00006 · −0,28%
15 thg 10, 20260,02247+0,00011 · +0,50%
14 thg 10, 20260,02236−0,00008 · −0,35%
13 thg 10, 20260,02243−0,00018 · −0,78%
12 thg 10, 20260,02261+0,00003 · +0,13%
11 thg 10, 20260,02258−0,00001 · −0,06%
10 thg 10, 20260,0226−0,00012 · −0,54%
9 thg 10, 20260,02272−0,00006 · −0,26%
8 thg 10, 20260,02278−0,00003 · −0,13%
7 thg 10, 20260,02281+0,00011 · +0,51%
6 thg 10, 20260,02269+0,00021 · +0,95%
5 thg 10, 20260,02248+0,00005 · +0,22%
4 thg 10, 20260,02243−0,00006 · −0,25%
3 thg 10, 20260,02249−0,00010 · −0,46%
2 thg 10, 20260,02259+0,00006 · +0,29%
1 thg 10, 20260,02252−0,00004 · −0,20%
30 thg 9, 20260,02257−0,00007 · −0,30%
29 thg 9, 20260,02264+0,00004 · +0,17%
28 thg 9, 20260,0226+0,00001 · +0,06%
27 thg 9, 20260,02259+0,00002 · +0,08%
26 thg 9, 20260,02257−0,00020 · −0,90%
25 thg 9, 20260,02277

Số tiền phổ biến

  • 100 DZD2,18 BYN
  • 500 DZD10,89 BYN
  • 1.000 DZD21,77 BYN
  • 2.500 DZD54,43 BYN
  • 5.000 DZD108,86 BYN
  • 10.000 DZD217,71 BYN
  • 50.000 DZD1.088,56 BYN
  • 100.000 DZD2.177,13 BYN
  • 1 BYN45,93 DZD
  • 5 BYN229,66 DZD
  • 10 BYN459,32 DZD
  • 50 BYN2.296,6 DZD
  • 100 BYN4.593,21 DZD
  • 500 BYN22.966,03 DZD
  • 1.000 BYN45.932,05 DZD
  • 5.000 BYN229.660,25 DZD
  • 10.000 BYN459.320,51 DZD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá DZD sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 DZD = 0,02177 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 45,932 DZD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá DZD sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,39%: thấp nhất 0,02177, cao nhất 0,02281, trung bình 0,02247 BYN cho 1 DZD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.