Tỷ giá DOP sang EUR
1 Peso Dominica bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DOP = 0,01458 EUR1 EUR = 68,598 DOPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01448
- Cao nhất
- 0,01525
- Trung bình
- 0,01468
- Thay đổi
- −1,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01458 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01458 | +0,00006 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01452 | +0,00003 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01449 | −0,00002 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01451 | +0,00003 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01448 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01448 | −0,00002 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0145 | −0,00002 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01452 | −0,00001 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01453 | −0,00003 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01455 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01456 | −0,00005 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0146 | −0,00005 · −0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01465 | +0,00006 · +0,41% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01459 | +0,00003 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01457 | +0,00004 · +0,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01453 | −0,00029 · −1,95% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01482 | +0,00004 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01478 | −0,00010 · −0,68% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01488 | −0,00006 · −0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01494 | +0,00016 · +1,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01478 | −0,00003 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01481 | +0,00002 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0148 | −0,00004 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01484 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01483 | −0,00041 · −2,72% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01525 | +0,00050 · +3,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01475 | −0,00001 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01476 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01476 | −0,00005 · −0,31% |
Số tiền phổ biến
- 100 DOP1,46 EUR
- 500 DOP7,29 EUR
- 1.000 DOP14,58 EUR
- 2.500 DOP36,44 EUR
- 5.000 DOP72,89 EUR
- 10.000 DOP145,78 EUR
- 50.000 DOP728,89 EUR
- 100.000 DOP1.457,78 EUR
- 1 EUR68,6 DOP
- 5 EUR342,99 DOP
- 10 EUR685,98 DOP
- 50 EUR3.429,88 DOP
- 100 EUR6.859,76 DOP
- 500 EUR34.298,81 DOP
- 1.000 EUR68.597,62 DOP
- 5.000 EUR342.988,11 DOP
- 10.000 EUR685.976,22 DOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DOP sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DOP = 0,01458 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 68,598 DOP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DOP sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,53%: thấp nhất 0,01448, cao nhất 0,01525, trung bình 0,01468 EUR cho 1 DOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.