Tỷ giá DOP sang ILS
1 Peso Dominica bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DOP = 0,05071 ILS1 ILS = 19,718 DOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04984
- Cao nhất
- 0,05325
- Trung bình
- 0,05078
- Thay đổi
- −0,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05071 | +0,00006 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05065 | +0,00022 · +0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05043 | +0,00009 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05034 | +0,00006 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05028 | −0,00010 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05039 | +0,00007 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05032 | −0,00016 · −0,32% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05048 | +0,00004 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05045 | −0,00017 · −0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05062 | +0,00055 · +1,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05007 | −0,00022 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05029 | −0,00002 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05032 | +0,00022 · +0,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0501 | +0,00012 · +0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04998 | +0,00014 · +0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04984 | −0,00106 · −2,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0509 | +0,00025 · +0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05065 | −0,00038 · −0,74% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05103 | +0,00004 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05098 | −0,00005 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05104 | +0,00015 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05089 | −0,00023 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05112 | −0,00039 · −0,75% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05151 | −0,00008 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05158 | −0,00166 · −3,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05325 | +0,00201 · +3,92% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05124 | +0,00022 · +0,43% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05102 | −0,00019 · −0,38% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05122 | −0,00006 · −0,12% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05128 | +0,00026 · +0,50% |
Số tiền phổ biến
- 100 DOP5,07 ILS
- 500 DOP25,36 ILS
- 1.000 DOP50,71 ILS
- 2.500 DOP126,79 ILS
- 5.000 DOP253,57 ILS
- 10.000 DOP507,14 ILS
- 50.000 DOP2.535,7 ILS
- 100.000 DOP5.071,41 ILS
- 1 ILS19,72 DOP
- 5 ILS98,59 DOP
- 10 ILS197,18 DOP
- 50 ILS985,92 DOP
- 100 ILS1.971,84 DOP
- 500 ILS9.859,19 DOP
- 1.000 ILS19.718,38 DOP
- 5.000 ILS98.591,92 DOP
- 10.000 ILS197.183,83 DOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DOP sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DOP = 0,05071 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 19,718 DOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DOP sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,60%: thấp nhất 0,04984, cao nhất 0,05325, trung bình 0,05078 ILS cho 1 DOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.