Tỷ giá DKK sang AMD
1 Krone Đan Mạch bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DKK = 54,114 AMD1 AMD = 0,01848 DKKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 54,061
- Cao nhất
- 55,517
- Trung bình
- 54,591
- Thay đổi
- −2,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 54,114 | −0,043 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 54,157 | −0,162 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 54,319 | +0,074 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 54,245 | −0,098 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 54,343 | −0,120 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 54,462 | −0,020 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 54,482 | +0,002 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 54,48 | +0,155 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 54,325 | +0,081 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 54,244 | −0,009 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 54,253 | +0,113 · +0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 54,141 | −0,167 · −0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 54,308 | +0,002 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 54,306 | −0,002 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 54,307 | −0,085 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 54,392 | +0,331 · +0,61% |
| 8 thg 10, 2026 | 54,061 | −0,313 · −0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 54,374 | +0,089 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 54,285 | +0,080 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 54,205 | −0,361 · −0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 54,566 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 54,566 | −0,380 · −0,69% |
| 2 thg 10, 2026 | 54,946 | −0,191 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 55,137 | +0,023 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 55,114 | −0,143 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 55,256 | −0,261 · −0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 55,517 | +0,121 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 55,396 | −0,001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 55,397 | +0,166 · +0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 55,231 | −0,156 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 1 DKK54,11 AMD
- 5 DKK270,57 AMD
- 10 DKK541,14 AMD
- 25 DKK1.352,84 AMD
- 50 DKK2.705,68 AMD
- 100 DKK5.411,37 AMD
- 500 DKK27.056,83 AMD
- 1.000 DKK54.113,65 AMD
- 100 AMD1,85 DKK
- 500 AMD9,24 DKK
- 1.000 AMD18,48 DKK
- 5.000 AMD92,4 DKK
- 10.000 AMD184,8 DKK
- 50.000 AMD923,98 DKK
- 100.000 AMD1.847,96 DKK
- 500.000 AMD9.239,81 DKK
- 1.000.000 AMD18.479,63 DKK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DKK sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DKK = 54,114 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,01848 DKK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DKK sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,30%: thấp nhất 54,061, cao nhất 55,517, trung bình 54,591 AMD cho 1 DKK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.