Tỷ giá DJF sang KRW
1 Franc Djibouti bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DJF = 7,425 KRW1 KRW = 0,13468 DJFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 7,425
- Cao nhất
- 7,646
- Trung bình
- 7,528
- Thay đổi
- −2,89%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 7,425 | −0,002 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 7,427 | −0,011 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 7,438 | +0,007 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 7,43 | −0,011 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 7,441 | −0,010 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 7,451 | −0,022 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 7,473 | −0,013 · −0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 7,486 | −0,007 · −0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 7,493 | −0,037 · −0,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 7,53 | −0,020 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 7,55 | +0,038 · +0,51% |
| 14 thg 10, 2026 | 7,511 | −0,043 · −0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 7,554 | +0,051 · +0,68% |
| 12 thg 10, 2026 | 7,503 | −0,009 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 7,512 | −0,008 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 7,521 | −0,002 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 7,523 | +0,009 · +0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 7,514 | −0,005 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 7,52 | −0,027 · −0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 7,546 | −0,005 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 7,551 | +0,031 · +0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 7,52 | −0,012 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 7,533 | −0,071 · −0,93% |
| 2 thg 10, 2026 | 7,604 | −0,015 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 7,619 | +0,008 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 7,611 | −0,016 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 7,627 | +0,002 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 7,625 | +0,031 · +0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 7,594 | −0,008 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 7,602 | −0,043 · −0,57% |
Số tiền phổ biến
- 1 DJF7,42 KRW
- 5 DJF37,12 KRW
- 10 DJF74,25 KRW
- 25 DJF185,62 KRW
- 50 DJF371,24 KRW
- 100 DJF742,49 KRW
- 500 DJF3.712,43 KRW
- 1.000 DJF7.424,87 KRW
- 100 KRW13,47 DJF
- 500 KRW67,34 DJF
- 1.000 KRW134,68 DJF
- 5.000 KRW673,41 DJF
- 10.000 KRW1.346,83 DJF
- 50.000 KRW6.734,13 DJF
- 100.000 KRW13.468,26 DJF
- 500.000 KRW67.341,29 DJF
- 1.000.000 KRW134.682,58 DJF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DJF sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DJF = 7,425 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,13468 DJF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DJF sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,89%: thấp nhất 7,425, cao nhất 7,646, trung bình 7,528 KRW cho 1 DJF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.