Tất cả tỷ giá

Tỷ giá DJF sang KGS

1 Franc Djibouti bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 DJF = 0,49172 KGS1 KGS = 2,034 DJFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,48964
Cao nhất
0,49172
Trung bình
0,49082
Thay đổi
+0,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,49172+0,00130 · +0,27%
25 thg 10, 20260,49041−0,00035 · −0,07%
24 thg 10, 20260,49076−0,00045 · −0,09%
23 thg 10, 20260,49121+0,00002 · +0,01%
22 thg 10, 20260,49119+0,00005 · +0,01%
21 thg 10, 20260,49114−0,00044 · −0,09%
20 thg 10, 20260,49158+0,00088 · +0,18%
19 thg 10, 20260,4907+0,00015 · +0,03%
18 thg 10, 20260,49055−0,00042 · −0,09%
17 thg 10, 20260,49097+0,00061 · +0,12%
16 thg 10, 20260,49036+0,00061 · +0,12%
15 thg 10, 20260,48976−0,00140 · −0,28%
14 thg 10, 20260,49115−0,00006 · −0,01%
13 thg 10, 20260,49122−0,00003 · −0,01%
12 thg 10, 20260,49124+0,00105 · +0,21%
11 thg 10, 20260,49019−0,00057 · −0,12%
10 thg 10, 20260,49077+0,00023 · +0,05%
9 thg 10, 20260,49054−0,00085 · −0,17%
8 thg 10, 20260,49139+0,00010 · +0,02%
7 thg 10, 20260,49129−0,00032 · −0,07%
6 thg 10, 20260,49161+0,00120 · +0,24%
5 thg 10, 20260,49042+0,00078 · +0,16%
4 thg 10, 20260,48964−0,00089 · −0,18%
3 thg 10, 20260,49052+0,00032 · +0,07%
2 thg 10, 20260,4902−0,00054 · −0,11%
1 thg 10, 20260,49074−0,00041 · −0,08%
30 thg 9, 20260,49115+0,00006 · +0,01%
29 thg 9, 20260,49109+0,00007 · +0,01%
28 thg 9, 20260,49102+0,00083 · +0,17%
27 thg 9, 20260,49019−0,00055 · −0,11%

Số tiền phổ biến

  • 10 DJF4,92 KGS
  • 50 DJF24,59 KGS
  • 100 DJF49,17 KGS
  • 250 DJF122,93 KGS
  • 500 DJF245,86 KGS
  • 1.000 DJF491,72 KGS
  • 5.000 DJF2.458,58 KGS
  • 10.000 DJF4.917,16 KGS
  • 10 KGS20,34 DJF
  • 50 KGS101,68 DJF
  • 100 KGS203,37 DJF
  • 500 KGS1.016,85 DJF
  • 1.000 KGS2.033,69 DJF
  • 5.000 KGS10.168,46 DJF
  • 10.000 KGS20.336,93 DJF
  • 50.000 KGS101.684,63 DJF
  • 100.000 KGS203.369,26 DJF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá DJF sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 DJF = 0,49172 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 2,034 DJF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá DJF sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 0,48964, cao nhất 0,49172, trung bình 0,49082 KGS cho 1 DJF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.