Tất cả tỷ giá

Tỷ giá DJF sang GEL

1 Franc Djibouti bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 DJF = 0,01455 GEL1 GEL = 68,705 DJFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01453
Cao nhất
0,01461
Trung bình
0,01457
Thay đổi
−0,36%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,014550,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,014560,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,01456−0,00001 · −0,10%
22 thg 10, 20260,014580,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,01458−0,00001 · −0,08%
20 thg 10, 20260,01459+0,00005 · +0,31%
19 thg 10, 20260,01455−0,00001 · −0,10%
18 thg 10, 20260,014560,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01456+0,00002 · +0,13%
16 thg 10, 20260,01454+0,00001 · +0,05%
15 thg 10, 20260,01453−0,00006 · −0,43%
14 thg 10, 20260,01459+0,00004 · +0,26%
13 thg 10, 20260,01456−0,00001 · −0,04%
12 thg 10, 20260,01456−0,00001 · −0,07%
11 thg 10, 20260,014570,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01457+0,00001 · +0,07%
9 thg 10, 20260,014560,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,01456−0,00001 · −0,04%
7 thg 10, 20260,01457−0,00002 · −0,16%
6 thg 10, 20260,01459+0,00004 · +0,24%
5 thg 10, 20260,01455+0,00001 · +0,10%
4 thg 10, 20260,01454−0,00005 · −0,35%
3 thg 10, 20260,01459+0,00002 · +0,16%
2 thg 10, 20260,014570,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,01457−0,00002 · −0,14%
30 thg 9, 20260,014590,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,014590,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,01459+0,00001 · +0,08%
27 thg 9, 20260,01458−0,00004 · −0,26%
26 thg 9, 20260,01461+0,00001 · +0,04%

Số tiền phổ biến

  • 100 DJF1,46 GEL
  • 500 DJF7,28 GEL
  • 1.000 DJF14,55 GEL
  • 2.500 DJF36,39 GEL
  • 5.000 DJF72,77 GEL
  • 10.000 DJF145,55 GEL
  • 50.000 DJF727,75 GEL
  • 100.000 DJF1.455,5 GEL
  • 1 GEL68,7 DJF
  • 5 GEL343,52 DJF
  • 10 GEL687,05 DJF
  • 50 GEL3.435,25 DJF
  • 100 GEL6.870,5 DJF
  • 500 GEL34.352,48 DJF
  • 1.000 GEL68.704,96 DJF
  • 5.000 GEL343.524,82 DJF
  • 10.000 GEL687.049,65 DJF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá DJF sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 DJF = 0,01455 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 68,705 DJF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá DJF sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,36%: thấp nhất 0,01453, cao nhất 0,01461, trung bình 0,01457 GEL cho 1 DJF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.