Tỷ giá CUP sang VND
1 Peso Cuba bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CUP = 1.069,29 VND1 VND = 0,0009352 CUPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 981,14
- Cao nhất
- 1.086,31
- Trung bình
- 1.076,37
- Thay đổi
- +8,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.069,29 | −7,71 · −0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.077,00 | +1,18 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.075,81 | −4,84 · −0,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.080,66 | +2,13 · +0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.078,53 | +2,56 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.075,97 | −0,65 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.076,63 | +0,28 · +0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.076,34 | −1,80 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.078,14 | −1,25 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.079,39 | −1,64 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.081,03 | +3,27 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.077,76 | −1,14 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.078,90 | +1,21 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.077,69 | +3,81 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.073,88 | −6,40 · −0,59% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.080,28 | −0,55 · −0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.080,83 | −3,31 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.084,15 | −1,08 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.085,23 | −1,08 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.086,31 | +1,23 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.085,08 | +2,01 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.083,07 | +4,30 · +0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.078,77 | +0,20 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.078,56 | −1,15 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.079,72 | −0,64 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.080,36 | +0,97 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.079,39 | −2,62 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.082,01 | −0,93 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.082,95 | +0,46 · +0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.082,48 | +101,35 · +10,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 CUP1.069,29 VND
- 5 CUP5.346,45 VND
- 10 CUP10.692,91 VND
- 25 CUP26.732,27 VND
- 50 CUP53.464,54 VND
- 100 CUP106.929,08 VND
- 500 CUP534.645,42 VND
- 1.000 CUP1.069.290,84 VND
- 1.000 VND0,9352 CUP
- 5.000 VND4,68 CUP
- 10.000 VND9,35 CUP
- 50.000 VND46,76 CUP
- 100.000 VND93,52 CUP
- 500.000 VND467,6 CUP
- 1.000.000 VND935,2 CUP
- 5.000.000 VND4.676 CUP
- 10.000.000 VND9.351,99 CUP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CUP sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CUP = 1.069,29 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0009352 CUP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CUP sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +8,99%: thấp nhất 981,14, cao nhất 1.086,31, trung bình 1.076,37 VND cho 1 CUP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.