Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CUP sang IDR

1 Peso Cuba bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CUP = 754,34 IDR1 IDR = 0,0013257 CUPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
741,48
Cao nhất
754,34
Trung bình
748,03
Thay đổi
+0,92%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026754,34+0,60 · +0,08%
23 thg 10, 2026753,74+2,70 · +0,36%
22 thg 10, 2026751,05+0,60 · +0,08%
21 thg 10, 2026750,45+0,56 · +0,08%
20 thg 10, 2026749,89+0,62 · +0,08%
19 thg 10, 2026749,27−1,92 · −0,26%
18 thg 10, 2026751,18−1,13 · −0,15%
17 thg 10, 2026752,32−0,41 · −0,05%
16 thg 10, 2026752,73+4,76 · +0,64%
15 thg 10, 2026747,97+1,08 · +0,15%
14 thg 10, 2026746,88+1,29 · +0,17%
13 thg 10, 2026745,59−0,75 · −0,10%
12 thg 10, 2026746,34+1,10 · +0,15%
11 thg 10, 2026745,24−0,36 · −0,05%
10 thg 10, 2026745,60−2,53 · −0,34%
9 thg 10, 2026748,12+1,84 · +0,25%
8 thg 10, 2026746,29+0,77 · +0,10%
7 thg 10, 2026745,52−2,39 · −0,32%
6 thg 10, 2026747,91−1,30 · −0,17%
5 thg 10, 2026749,21+0,79 · +0,11%
4 thg 10, 2026748,42+3,66 · +0,49%
3 thg 10, 2026744,76+3,28 · +0,44%
2 thg 10, 2026741,48−4,05 · −0,54%
1 thg 10, 2026745,52+1,61 · +0,22%
30 thg 9, 2026743,91−6,22 · −0,83%
29 thg 9, 2026750,13+2,94 · +0,39%
28 thg 9, 2026747,19+1,67 · +0,22%
27 thg 9, 2026745,52−1,40 · −0,19%
26 thg 9, 2026746,91−0,53 · −0,07%
25 thg 9, 2026747,45

Số tiền phổ biến

  • 1 CUP754,34 IDR
  • 5 CUP3.771,7 IDR
  • 10 CUP7.543,4 IDR
  • 25 CUP18.858,5 IDR
  • 50 CUP37.717,01 IDR
  • 100 CUP75.434,01 IDR
  • 500 CUP377.170,06 IDR
  • 1.000 CUP754.340,11 IDR
  • 1.000 IDR1,33 CUP
  • 5.000 IDR6,63 CUP
  • 10.000 IDR13,26 CUP
  • 50.000 IDR66,28 CUP
  • 100.000 IDR132,57 CUP
  • 500.000 IDR662,83 CUP
  • 1.000.000 IDR1.325,66 CUP
  • 5.000.000 IDR6.628,31 CUP
  • 10.000.000 IDR13.256,62 CUP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CUP sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CUP = 754,34 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0013257 CUP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CUP sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,92%: thấp nhất 741,48, cao nhất 754,34, trung bình 748,03 IDR cho 1 CUP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.