Tỷ giá CUC sang INR
1 Peso Cuba có thể chuyển đổi bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CUC = 94,94 INR1 INR = 0,01053 CUCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 94,316
- Cao nhất
- 96,755
- Trung bình
- 95,645
- Thay đổi
- −1,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 94,94 | −0,020 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 94,961 | +0,168 · +0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 94,793 | +0,477 · +0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 94,316 | −0,263 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 94,579 | −0,193 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 94,772 | −0,037 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 94,808 | −0,236 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 95,044 | +0,058 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 94,987 | +0,106 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 94,881 | −0,063 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 94,944 | −0,015 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 94,959 | −0,284 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 95,243 | −0,436 · −0,46% |
| 12 thg 10, 2026 | 95,679 | −1,027 · −1,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 96,706 | +0,141 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 96,565 | −0,046 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 96,612 | −0,143 · −0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 96,755 | +0,238 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 96,517 | +0,113 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 96,405 | −0,176 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 96,581 | +0,414 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 96,167 | +0,031 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 96,135 | −0,160 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 96,296 | +0,347 · +0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 95,949 | −0,023 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 95,972 | −0,103 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 96,075 | +0,132 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 95,943 | +0,161 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 95,781 | +0,061 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 95,721 | −0,196 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 CUC94,94 INR
- 5 CUC474,7 INR
- 10 CUC949,4 INR
- 25 CUC2.373,51 INR
- 50 CUC4.747,02 INR
- 100 CUC9.494,05 INR
- 500 CUC47.470,23 INR
- 1.000 CUC94.940,46 INR
- 10 INR0,1053 CUC
- 50 INR0,5266 CUC
- 100 INR1,05 CUC
- 500 INR5,27 CUC
- 1.000 INR10,53 CUC
- 5.000 INR52,66 CUC
- 10.000 INR105,33 CUC
- 50.000 INR526,65 CUC
- 100.000 INR1.053,29 CUC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CUC sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CUC = 94,94 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,01053 CUC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CUC sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,02%: thấp nhất 94,316, cao nhất 96,755, trung bình 95,645 INR cho 1 CUC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.