Tỷ giá CRC sang TRY
1 Colón Costa Rica bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CRC = 0,10914 TRY1 TRY = 9,163 CRCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10707
- Cao nhất
- 0,10964
- Trung bình
- 0,10821
- Thay đổi
- +1,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,10914 | +0,00021 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,10893 | +0,00012 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,10882 | −0,00010 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10892 | −0,00005 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,10897 | −0,00002 · −0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10898 | −0,00066 · −0,60% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10964 | +0,00051 · +0,47% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10913 | +0,00026 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10887 | +0,00024 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,10863 | +0,00026 · +0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10836 | −0,00008 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,10845 | +0,00017 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,10827 | −0,00045 · −0,42% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10873 | −0,00015 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10888 | +0,00062 · +0,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10826 | +0,00031 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10795 | +0,00029 · +0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,10766 | +0,00020 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,10747 | +0,00015 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,10731 | +0,00025 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,10707 | −0,00019 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,10726 | +0,00006 · +0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10719 | −0,00009 · −0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,10728 | −0,00012 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1074 | −0,00023 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,10763 | −0,00015 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10778 | −0,00014 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10792 | +0,00027 · +0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10766 | −0,00027 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,10793 | +0,00002 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 10 CRC1,09 TRY
- 50 CRC5,46 TRY
- 100 CRC10,91 TRY
- 250 CRC27,29 TRY
- 500 CRC54,57 TRY
- 1.000 CRC109,14 TRY
- 5.000 CRC545,7 TRY
- 10.000 CRC1.091,4 TRY
- 1 TRY9,16 CRC
- 5 TRY45,81 CRC
- 10 TRY91,63 CRC
- 50 TRY458,13 CRC
- 100 TRY916,25 CRC
- 500 TRY4.581,26 CRC
- 1.000 TRY9.162,51 CRC
- 5.000 TRY45.812,57 CRC
- 10.000 TRY91.625,15 CRC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CRC sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CRC = 0,10914 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 9,163 CRC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CRC sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,15%: thấp nhất 0,10707, cao nhất 0,10964, trung bình 0,10821 TRY cho 1 CRC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.