Tỷ giá CRC sang INR
1 Colón Costa Rica bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CRC = 0,20947 INR1 INR = 4,774 CRCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,20699
- Cao nhất
- 0,21355
- Trung bình
- 0,21001
- Thay đổi
- −0,99%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,20947 | +0,00102 · +0,49% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,20845 | +0,00077 · +0,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,20769 | +0,00070 · +0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,20699 | −0,00074 · −0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,20773 | −0,00056 · −0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,20829 | −0,00028 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,20857 | −0,00217 · −1,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,21074 | +0,00170 · +0,81% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,20905 | +0,00075 · +0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,20829 | −0,00033 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,20862 | +0,00028 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,20834 | −0,00086 · −0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,2092 | −0,00092 · −0,44% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,21012 | −0,00343 · −1,60% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,21355 | +0,00079 · +0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,21276 | +0,00077 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,21199 | −0,00024 · −0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,21223 | +0,00096 · +0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,21127 | +0,00056 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,21071 | +0,00018 · +0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,21053 | +0,00096 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,20957 | −0,00038 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,20995 | −0,00019 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,21014 | +0,00013 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,21001 | −0,00028 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,2103 | −0,00078 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,21108 | −0,00005 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,21113 | −0,00026 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,21139 | +0,00067 · +0,32% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,21072 | −0,00085 · −0,40% |
Số tiền phổ biến
- 10 CRC2,09 INR
- 50 CRC10,47 INR
- 100 CRC20,95 INR
- 250 CRC52,37 INR
- 500 CRC104,73 INR
- 1.000 CRC209,47 INR
- 5.000 CRC1.047,35 INR
- 10.000 CRC2.094,69 INR
- 10 INR47,74 CRC
- 50 INR238,7 CRC
- 100 INR477,4 CRC
- 500 INR2.386,98 CRC
- 1.000 INR4.773,96 CRC
- 5.000 INR23.869,82 CRC
- 10.000 INR47.739,65 CRC
- 50.000 INR238.698,25 CRC
- 100.000 INR477.396,49 CRC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CRC sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CRC = 0,20947 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 4,774 CRC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CRC sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,99%: thấp nhất 0,20699, cao nhất 0,21355, trung bình 0,21001 INR cho 1 CRC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.