Tất cả tỷ giá

Tỷ giá COP sang KGS

1 Peso Colombia bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 COP = 0,0278 KGS1 KGS = 35,967 COPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,02596
Cao nhất
0,0278
Trung bình
0,02705
Thay đổi
+6,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0278+0,00031 · +1,14%
23 thg 10, 20260,02749+0,00009 · +0,31%
22 thg 10, 20260,0274−0,00014 · −0,53%
21 thg 10, 20260,02755−0,00001 · −0,02%
20 thg 10, 20260,02755+0,00002 · +0,09%
19 thg 10, 20260,02753−0,00002 · −0,07%
18 thg 10, 20260,02755+0,00008 · +0,29%
17 thg 10, 20260,02747−0,00007 · −0,26%
16 thg 10, 20260,02754+0,00014 · +0,50%
15 thg 10, 20260,0274−0,00006 · −0,22%
14 thg 10, 20260,02746+0,00009 · +0,34%
13 thg 10, 20260,02737−0,00005 · −0,18%
12 thg 10, 20260,02742−0,00005 · −0,18%
11 thg 10, 20260,02747+0,00007 · +0,24%
10 thg 10, 20260,0274+0,00026 · +0,95%
9 thg 10, 20260,02714+0,00012 · +0,43%
8 thg 10, 20260,02702+0,00001 · +0,03%
7 thg 10, 20260,02702−0,00033 · −1,20%
6 thg 10, 20260,02734+0,00068 · +2,56%
5 thg 10, 20260,02666−0,00009 · −0,33%
4 thg 10, 20260,02675+0,00001 · +0,05%
3 thg 10, 20260,02674+0,00037 · +1,40%
2 thg 10, 20260,026370,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,02637+0,00013 · +0,50%
30 thg 9, 20260,02623+0,00027 · +1,06%
29 thg 9, 20260,02596−0,00050 · −1,90%
28 thg 9, 20260,02646+0,00002 · +0,06%
27 thg 9, 20260,02645+0,00001 · +0,03%
26 thg 9, 20260,02644+0,00037 · +1,42%
25 thg 9, 20260,02607

Số tiền phổ biến

  • 100 COP2,78 KGS
  • 500 COP13,9 KGS
  • 1.000 COP27,8 KGS
  • 2.500 COP69,51 KGS
  • 5.000 COP139,01 KGS
  • 10.000 COP278,03 KGS
  • 50.000 COP1.390,15 KGS
  • 100.000 COP2.780,3 KGS
  • 10 KGS359,67 COP
  • 50 KGS1.798,37 COP
  • 100 KGS3.596,74 COP
  • 500 KGS17.983,68 COP
  • 1.000 KGS35.967,36 COP
  • 5.000 KGS179.836,8 COP
  • 10.000 KGS359.673,59 COP
  • 50.000 KGS1.798.367,97 COP
  • 100.000 KGS3.596.735,93 COP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá COP sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 COP = 0,0278 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 35,967 COP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá COP sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,66%: thấp nhất 0,02596, cao nhất 0,0278, trung bình 0,02705 KGS cho 1 COP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.