Tỷ giá CNY sang ILS hôm nay

Tỷ giá CNY sang ILS tháng 10 năm 2025

CNY/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,46449
Đóng cửa
0,4574
Thấp nhất
0,45576
Cao nhất
0,46575
Thay đổi
−1,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,4574−0,00097 · −0,21%
30 thg 10, 20250,45837−0,00045 · −0,10%
29 thg 10, 20250,45882+0,00051 · +0,11%
28 thg 10, 20250,45831−0,00213 · −0,46%
27 thg 10, 20250,46044−0,00049 · −0,11%
26 thg 10, 20250,46094+0,00041 · +0,09%
25 thg 10, 20250,46053−0,00135 · −0,29%
24 thg 10, 20250,46188−0,00164 · −0,35%
23 thg 10, 20250,46352+0,00127 · +0,28%
22 thg 10, 20250,46224+0,00116 · +0,25%
21 thg 10, 20250,46108−0,00329 · −0,71%
20 thg 10, 20250,46437−0,00038 · −0,08%
19 thg 10, 20250,46475+0,00040 · +0,09%
18 thg 10, 20250,46435−0,00050 · −0,11%
17 thg 10, 20250,46485+0,00338 · +0,73%
16 thg 10, 20250,46147−0,00323 · −0,69%
15 thg 10, 20250,4647+0,00438 · +0,95%
14 thg 10, 20250,46032−0,00016 · −0,03%
13 thg 10, 20250,46048+0,00193 · +0,42%
12 thg 10, 20250,45856−0,00545 · −1,17%
11 thg 10, 20250,46401+0,00688 · +1,50%
10 thg 10, 20250,45713+0,00137 · +0,30%
9 thg 10, 20250,45576−0,00450 · −0,98%
8 thg 10, 20250,46026−0,00010 · −0,02%
7 thg 10, 20250,46035−0,00255 · −0,55%
6 thg 10, 20250,4629−0,00109 · −0,23%
5 thg 10, 20250,46399+0,00033 · +0,07%
4 thg 10, 20250,46366−0,00204 · −0,44%
3 thg 10, 20250,4657−0,00005 · −0,01%
2 thg 10, 20250,46575+0,00126 · +0,27%
1 thg 10, 20250,46449+0,00106 · +0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.