Tỷ giá CNY sang BYN hôm nay

Tỷ giá CNY sang BYN tháng 9 năm 2026

CNY/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,45606
Đóng cửa
0,45055
Thấp nhất
0,44968
Cao nhất
0,46007
Thay đổi
−0,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,45055−0,00105 · −0,23%
29 thg 9, 20260,4516+0,00111 · +0,25%
28 thg 9, 20260,45049+0,00046 · +0,10%
27 thg 9, 20260,45003+0,00035 · +0,08%
26 thg 9, 20260,44968−0,00377 · −0,83%
25 thg 9, 20260,45346+0,00071 · +0,16%
24 thg 9, 20260,45275−0,00013 · −0,03%
23 thg 9, 20260,45288+0,00218 · +0,48%
22 thg 9, 20260,45071−0,00071 · −0,16%
21 thg 9, 20260,45141+0,00060 · +0,13%
20 thg 9, 20260,45081−0,00075 · −0,17%
19 thg 9, 20260,45155−0,00160 · −0,35%
18 thg 9, 20260,45315−0,00250 · −0,55%
17 thg 9, 20260,45565+0,00316 · +0,70%
16 thg 9, 20260,45249−0,00076 · −0,17%
15 thg 9, 20260,45326+0,00022 · +0,05%
14 thg 9, 20260,45303+0,00084 · +0,19%
13 thg 9, 20260,4522−0,00067 · −0,15%
12 thg 9, 20260,45287−0,00031 · −0,07%
11 thg 9, 20260,45317−0,00335 · −0,73%
10 thg 9, 20260,45653−0,00175 · −0,38%
9 thg 9, 20260,45828+0,00007 · +0,01%
8 thg 9, 20260,45821−0,00083 · −0,18%
7 thg 9, 20260,45905−0,00001 · 0,00%
6 thg 9, 20260,45906−0,00001 · 0,00%
5 thg 9, 20260,45907+0,00048 · +0,10%
4 thg 9, 20260,45859−0,00090 · −0,20%
3 thg 9, 20260,4595−0,00058 · −0,13%
2 thg 9, 20260,46007+0,00401 · +0,88%
1 thg 9, 20260,45606+0,00516 · +1,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.