Tỷ giá CLP sang KGS
1 Peso Chile bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CLP = 0,08787 KGS1 KGS = 11,38 CLPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08787
- Cao nhất
- 0,09096
- Trung bình
- 0,08938
- Thay đổi
- −3,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,08787 | −0,00001 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,08788 | −0,00083 · −0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08871 | −0,00064 · −0,71% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08935 | −0,00030 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08965 | −0,00005 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0897 | +0,00051 · +0,57% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08919 | +0,00038 · +0,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0888 | −0,00001 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08882 | −0,00028 · −0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0891 | +0,00035 · +0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08875 | −0,00033 · −0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08908 | −0,00045 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08953 | −0,00001 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08954 | +0,00003 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08952 | +0,00002 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0895 | +0,00014 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08936 | −0,00016 · −0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08951 | −0,00030 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08981 | −0,00007 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08988 | +0,00063 · +0,70% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08925 | +0,00094 · +1,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08831 | −0,00001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08832 | −0,00068 · −0,76% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,089 | −0,00085 · −0,95% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08985 | −0,00004 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08989 | −0,00048 · −0,53% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,09037 | −0,00058 · −0,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,09096 | +0,00001 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,09095 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,09095 |
Số tiền phổ biến
- 100 CLP8,79 KGS
- 500 CLP43,94 KGS
- 1.000 CLP87,87 KGS
- 2.500 CLP219,68 KGS
- 5.000 CLP439,35 KGS
- 10.000 CLP878,71 KGS
- 50.000 CLP4.393,54 KGS
- 100.000 CLP8.787,08 KGS
- 10 KGS113,8 CLP
- 50 KGS569,02 CLP
- 100 KGS1.138,03 CLP
- 500 KGS5.690,17 CLP
- 1.000 KGS11.380,34 CLP
- 5.000 KGS56.901,71 CLP
- 10.000 KGS113.803,42 CLP
- 50.000 KGS569.017,11 CLP
- 100.000 KGS1.138.034,22 CLP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CLP sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CLP = 0,08787 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 11,38 CLP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CLP sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,38%: thấp nhất 0,08787, cao nhất 0,09096, trung bình 0,08938 KGS cho 1 CLP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.