Tỷ giá CLP sang BYN
1 Peso Chile bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CLP = 0,002948 BYN1 BYN = 339,21 CLPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,002948
- Cao nhất
- 0,0031602
- Trung bình
- 0,0030871
- Thay đổi
- −6,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,002948 | −0,0000496 · −1,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0029976 | −0,0000392 · −1,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0030368 | −0,0000147 · −0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0030516 | −0,0000060 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0030575 | −0,0000224 · −0,73% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0030799 | +0,0000181 · +0,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0030618 | +0,0000041 · +0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0030578 | −0,0000120 · −0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0030698 | +0,0000051 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0030647 | +0,0000031 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0030616 | −0,0000307 · −0,99% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0030923 | −0,0000224 · −0,72% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0031147 | +0,0000007 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,003114 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0031139 | −0,0000024 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0031164 | −0,0000203 · −0,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0031366 | −0,0000170 · −0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0031536 | +0,0000183 · +0,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0031353 | +0,0000679 · +2,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0030674 | +0,0000321 · +1,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0030353 | −0,0000077 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,003043 | −0,0000383 · −1,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0030813 | −0,0000189 · −0,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0031002 | −0,0000050 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0031052 | −0,0000250 · −0,80% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0031302 | −0,0000152 · −0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0031454 | +0,0000029 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0031425 | +0,0000036 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,003139 | −0,0000213 · −0,67% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0031602 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 CLP2,95 BYN
- 5.000 CLP14,74 BYN
- 10.000 CLP29,48 BYN
- 25.000 CLP73,7 BYN
- 50.000 CLP147,4 BYN
- 100.000 CLP294,8 BYN
- 500.000 CLP1.474,01 BYN
- 1.000.000 CLP2.948,01 BYN
- 1 BYN339,21 CLP
- 5 BYN1.696,06 CLP
- 10 BYN3.392,11 CLP
- 50 BYN16.960,57 CLP
- 100 BYN33.921,13 CLP
- 500 BYN169.605,67 CLP
- 1.000 BYN339.211,35 CLP
- 5.000 BYN1.696.056,75 CLP
- 10.000 BYN3.392.113,5 CLP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CLP sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CLP = 0,002948 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 339,21 CLP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CLP sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,71%: thấp nhất 0,002948, cao nhất 0,0031602, trung bình 0,0030871 BYN cho 1 CLP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.