Tỷ giá CHF sang XAG
1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CHF = 0,02251 XAG1 XAG = 44,425 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01877
- Cao nhất
- 0,02265
- Trung bình
- 0,02028
- Thay đổi
- +18,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02251 | −0,00014 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02265 | +0,00111 · +5,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02154 | +0,00043 · +2,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02111 | +0,00013 · +0,62% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02098 | −0,00002 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,021 | −0,00028 · −1,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02129 | +0,00001 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02128 | +0,00038 · +1,82% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0209 | −0,00068 · −3,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02158 | +0,00126 · +6,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02032 | +0,00048 · +2,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01984 | +0,00006 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01979 | −0,00002 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01981 | +0,00001 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0198 | −0,00010 · −0,49% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0199 | −0,00021 · −1,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02011 | +0,00034 · +1,73% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01977 | −0,00010 · −0,52% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01987 | +0,00009 · +0,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01978 | −0,00021 · −1,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02 | +0,00001 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01999 | +0,00031 · +1,59% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01967 | +0,00017 · +0,86% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01951 | −0,00009 · −0,46% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0196 | −0,00020 · −1,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0198 | +0,00035 · +1,81% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01944 | +0,00067 · +3,56% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01878 | +0,00001 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01877 | −0,00019 · −1,03% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01896 |
Số tiền phổ biến
- 1 CHF0,0225 XAG
- 5 CHF0,1125 XAG
- 10 CHF0,2251 XAG
- 50 CHF1,13 XAG
- 100 CHF2,25 XAG
- 500 CHF11,25 XAG
- 1.000 CHF22,51 XAG
- 5.000 CHF112,55 XAG
- 10.000 CHF225,1 XAG
- 1 XAG44,42 CHF
- 5 XAG222,12 CHF
- 10 XAG444,25 CHF
- 25 XAG1.110,62 CHF
- 50 XAG2.221,25 CHF
- 100 XAG4.442,5 CHF
- 500 XAG22.212,48 CHF
- 1.000 XAG44.424,96 CHF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CHF sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CHF = 0,02251 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 44,425 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CHF sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +18,71%: thấp nhất 0,01877, cao nhất 0,02265, trung bình 0,02028 XAG cho 1 CHF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.