Tỷ giá CHF sang UZS
1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CHF = 14.449,68 UZS1 UZS = 0,0000692 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 14.079,85
- Cao nhất
- 14.662,60
- Trung bình
- 14.331,25
- Thay đổi
- +0,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 14.449,68 | −51,07 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 14.500,75 | −24,92 · −0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 14.525,67 | −25,01 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 14.550,68 | −3,34 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 14.554,02 | −108,58 · −0,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 14.662,60 | +40,99 · +0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 14.621,61 | −21,62 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 14.643,23 | +143,46 · +0,99% |
| 16 thg 10, 2026 | 14.499,77 | +110,70 · +0,77% |
| 15 thg 10, 2026 | 14.389,07 | +73,77 · +0,52% |
| 14 thg 10, 2026 | 14.315,30 | +31,94 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 14.283,36 | −24,11 · −0,17% |
| 12 thg 10, 2026 | 14.307,48 | −26,16 · −0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 14.333,64 | +14,06 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 14.319,57 | +49,22 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 14.270,35 | +118,11 · +0,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 14.152,24 | +28,07 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 14.124,17 | −18,39 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 14.142,56 | −46,07 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 14.188,63 | −25,31 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 14.213,94 | −43,62 · −0,31% |
| 3 thg 10, 2026 | 14.257,56 | −0,07 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 14.257,63 | +177,78 · +1,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 14.079,85 | −96,84 · −0,68% |
| 30 thg 9, 2026 | 14.176,69 | +26,65 · +0,19% |
| 29 thg 9, 2026 | 14.150,04 | −20,85 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 14.170,89 | −104,76 · −0,73% |
| 27 thg 9, 2026 | 14.275,65 | +8,00 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 14.267,65 | +19,01 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 14.248,64 | −87,31 · −0,61% |
Số tiền phổ biến
- 1 CHF14.449,68 UZS
- 5 CHF72.248,41 UZS
- 10 CHF144.496,81 UZS
- 50 CHF722.484,05 UZS
- 100 CHF1.444.968,11 UZS
- 500 CHF7.224.840,55 UZS
- 1.000 CHF14.449.681,1 UZS
- 5.000 CHF72.248.405,5 UZS
- 10.000 CHF144.496.811 UZS
- 1.000 UZS0,0692 CHF
- 5.000 UZS0,346 CHF
- 10.000 UZS0,6921 CHF
- 50.000 UZS3,46 CHF
- 100.000 UZS6,92 CHF
- 500.000 UZS34,6 CHF
- 1.000.000 UZS69,21 CHF
- 5.000.000 UZS346,03 CHF
- 10.000.000 UZS692,06 CHF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CHF sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CHF = 14.449,68 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0000692 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CHF sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,79%: thấp nhất 14.079,85, cao nhất 14.662,60, trung bình 14.331,25 UZS cho 1 CHF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.