Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CHF sang LYD

1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Dinar Libi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CHF = 7,757 LYD1 LYD = 0,12891 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
7,649
Cao nhất
7,813
Trung bình
7,736
Thay đổi
−0,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20267,757−0,040 · −0,51%
23 thg 10, 20267,797−0,001 · −0,01%
22 thg 10, 20267,798+0,041 · +0,53%
21 thg 10, 20267,757−0,028 · −0,36%
20 thg 10, 20267,785−0,028 · −0,36%
19 thg 10, 20267,813+0,024 · +0,31%
18 thg 10, 20267,7890,000 · 0,00%
17 thg 10, 20267,789+0,016 · +0,20%
16 thg 10, 20267,773+0,014 · +0,19%
15 thg 10, 20267,758+0,028 · +0,36%
14 thg 10, 20267,731+0,020 · +0,26%
13 thg 10, 20267,711−0,023 · −0,29%
12 thg 10, 20267,733−0,008 · −0,11%
11 thg 10, 20267,741+0,001 · +0,01%
10 thg 10, 20267,741+0,020 · +0,25%
9 thg 10, 20267,721+0,015 · +0,20%
8 thg 10, 20267,706−0,002 · −0,02%
7 thg 10, 20267,708−0,006 · −0,08%
6 thg 10, 20267,714+0,004 · +0,05%
5 thg 10, 20267,71−0,011 · −0,14%
4 thg 10, 20267,721−0,001 · −0,01%
3 thg 10, 20267,721−0,016 · −0,21%
2 thg 10, 20267,737+0,088 · +1,15%
1 thg 10, 20267,649−0,019 · −0,25%
30 thg 9, 20267,668−0,013 · −0,17%
29 thg 9, 20267,681−0,033 · −0,43%
28 thg 9, 20267,7140,000 · 0,00%
27 thg 9, 20267,713+0,003 · +0,05%
26 thg 9, 20267,71−0,002 · −0,02%
25 thg 9, 20267,711−0,058 · −0,74%

Số tiền phổ biến

  • 1 CHF7,76 LYD
  • 5 CHF38,79 LYD
  • 10 CHF77,57 LYD
  • 50 CHF387,87 LYD
  • 100 CHF775,75 LYD
  • 500 CHF3.878,73 LYD
  • 1.000 CHF7.757,46 LYD
  • 5.000 CHF38.787,28 LYD
  • 10.000 CHF77.574,55 LYD
  • 10 LYD1,29 CHF
  • 50 LYD6,45 CHF
  • 100 LYD12,89 CHF
  • 250 LYD32,23 CHF
  • 500 LYD64,45 CHF
  • 1.000 LYD128,91 CHF
  • 5.000 LYD644,54 CHF
  • 10.000 LYD1.289,08 CHF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CHF sang LYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CHF = 7,757 LYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LYD = 0,12891 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CHF sang LYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,15%: thấp nhất 7,649, cao nhất 7,813, trung bình 7,736 LYD cho 1 CHF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.