Tỷ giá CHF sang IDR
1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CHF = 21.925,83 IDR1 IDR = 0,0000456 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 21.409,13
- Cao nhất
- 22.015,27
- Trung bình
- 21.656,22
- Thay đổi
- +1,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 21.925,83 | −89,44 · −0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 22.015,27 | +91,00 · +0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 21.924,27 | +143,13 · +0,66% |
| 21 thg 10, 2026 | 21.781,14 | −32,29 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 21.813,43 | −69,13 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 21.882,56 | −12,09 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 21.894,65 | +0,46 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 21.894,19 | +73,50 · +0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 21.820,69 | +167,98 · +0,78% |
| 15 thg 10, 2026 | 21.652,72 | +140,06 · +0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 21.512,65 | −5,96 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 21.518,62 | −38,88 · −0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 21.557,49 | +5,75 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 21.551,74 | −8,52 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 21.560,26 | +6,30 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 21.553,95 | +69,60 · +0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 21.484,35 | +26,47 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 21.457,88 | −81,28 · −0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 21.539,16 | −76,06 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 21.615,22 | −21,38 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 21.636,60 | +65,28 · +0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 21.571,32 | +14,28 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 21.557,04 | +116,84 · +0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 21.440,20 | +31,07 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 21.409,13 | −209,52 · −0,97% |
| 29 thg 9, 2026 | 21.618,65 | −26,26 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 21.644,91 | +40,62 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 21.604,29 | −11,07 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 21.615,36 | −17,74 · −0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 21.633,11 |
Số tiền phổ biến
- 1 CHF21.925,83 IDR
- 5 CHF109.629,13 IDR
- 10 CHF219.258,27 IDR
- 50 CHF1.096.291,33 IDR
- 100 CHF2.192.582,66 IDR
- 500 CHF10.962.913,28 IDR
- 1.000 CHF21.925.826,55 IDR
- 5.000 CHF109.629.132,77 IDR
- 10.000 CHF219.258.265,54 IDR
- 1.000 IDR0,0456 CHF
- 5.000 IDR0,228 CHF
- 10.000 IDR0,4561 CHF
- 50.000 IDR2,28 CHF
- 100.000 IDR4,56 CHF
- 500.000 IDR22,8 CHF
- 1.000.000 IDR45,61 CHF
- 5.000.000 IDR228,04 CHF
- 10.000.000 IDR456,08 CHF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CHF sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CHF = 21.925,83 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000456 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CHF sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,35%: thấp nhất 21.409,13, cao nhất 22.015,27, trung bình 21.656,22 IDR cho 1 CHF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.