Tỷ giá CHF sang IDR hôm nay

Tỷ giá CHF sang IDR tháng 6 năm 2026

CHF/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
22.752,56
Đóng cửa
22.121,46
Thấp nhất
22.038,65
Cao nhất
22.856,96
Thay đổi
−2,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 202622.121,46+76,97 · +0,35%
29 thg 6, 202622.044,49−61,08 · −0,28%
28 thg 6, 202622.105,57+66,92 · +0,30%
27 thg 6, 202622.038,65−115,14 · −0,52%
26 thg 6, 202622.153,79+34,29 · +0,16%
25 thg 6, 202622.119,50−26,70 · −0,12%
24 thg 6, 202622.146,20+57,15 · +0,26%
23 thg 6, 202622.089,05+38,04 · +0,17%
22 thg 6, 202622.051,02−33,01 · −0,15%
21 thg 6, 202622.084,02+39,94 · +0,18%
20 thg 6, 202622.044,08−28,39 · −0,13%
19 thg 6, 202622.072,47−210,96 · −0,95%
18 thg 6, 202622.283,43−109,14 · −0,49%
17 thg 6, 202622.392,58+117,24 · +0,53%
16 thg 6, 202622.275,33−26,89 · −0,12%
15 thg 6, 202622.302,22−198,79 · −0,88%
14 thg 6, 202622.501,02+198,88 · +0,89%
13 thg 6, 202622.302,14−210,26 · −0,93%
12 thg 6, 202622.512,40+10,00 · +0,04%
11 thg 6, 202622.502,40+34,02 · +0,15%
10 thg 6, 202622.468,38−332,82 · −1,46%
9 thg 6, 202622.801,20−23,86 · −0,10%
8 thg 6, 202622.825,06+170,78 · +0,75%
7 thg 6, 202622.654,28−87,17 · −0,38%
6 thg 6, 202622.741,45−115,51 · −0,51%
5 thg 6, 202622.856,96+44,85 · +0,20%
4 thg 6, 202622.812,11+74,18 · +0,33%
3 thg 6, 202622.737,93+26,84 · +0,12%
2 thg 6, 202622.711,10−41,46 · −0,18%
1 thg 6, 202622.752,56−38,99 · −0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.