Tỷ giá CHF sang IDR hôm nay

Tỷ giá CHF sang IDR tháng 3 năm 2026

CHF/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
21.801,58
Đóng cửa
21.291,78
Thấp nhất
21.193,85
Cao nhất
21.896,19
Thay đổi
−2,48%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202621.291,78+24,62 · +0,12%
30 thg 3, 202621.267,15+73,30 · +0,35%
29 thg 3, 202621.193,85−83,93 · −0,39%
28 thg 3, 202621.277,79−20,99 · −0,10%
27 thg 3, 202621.298,78−30,41 · −0,14%
26 thg 3, 202621.329,19−93,61 · −0,44%
25 thg 3, 202621.422,80−50,90 · −0,24%
24 thg 3, 202621.473,70−65,20 · −0,30%
23 thg 3, 202621.538,91−5,75 · −0,03%
22 thg 3, 202621.544,66+23,71 · +0,11%
21 thg 3, 202621.520,95+60,82 · +0,28%
20 thg 3, 202621.460,12+12,56 · +0,06%
19 thg 3, 202621.447,56−140,64 · −0,65%
18 thg 3, 202621.588,21+62,32 · +0,29%
17 thg 3, 202621.525,89+15,10 · +0,07%
16 thg 3, 202621.510,79+236,54 · +1,11%
15 thg 3, 202621.274,25−49,89 · −0,23%
14 thg 3, 202621.324,14−204,56 · −0,95%
13 thg 3, 202621.528,70−82,37 · −0,38%
12 thg 3, 202621.611,07−65,28 · −0,30%
11 thg 3, 202621.676,35−50,20 · −0,23%
10 thg 3, 202621.726,55+0,43 · 0,00%
9 thg 3, 202621.726,12−37,09 · −0,17%
8 thg 3, 202621.763,21−56,31 · −0,26%
7 thg 3, 202621.819,52+147,38 · +0,68%
6 thg 3, 202621.672,14+17,93 · +0,08%
5 thg 3, 202621.654,20+25,86 · +0,12%
4 thg 3, 202621.628,34−0,51 · 0,00%
3 thg 3, 202621.628,86−267,33 · −1,22%
2 thg 3, 202621.896,19+94,61 · +0,43%
1 thg 3, 202621.801,58−31,03 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.