Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CDF sang KGS

1 Franc Congo bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CDF = 0,03802 KGS1 KGS = 26,303 CDFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03777
Cao nhất
0,03845
Trung bình
0,03794
Thay đổi
+0,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,03802+0,00025 · +0,67%
23 thg 10, 20260,03777−0,00007 · −0,20%
22 thg 10, 20260,037840,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,037840,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,037840,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,03784−0,00045 · −1,18%
18 thg 10, 20260,03829+0,00032 · +0,84%
17 thg 10, 20260,03797+0,00013 · +0,34%
16 thg 10, 20260,03784−0,00009 · −0,24%
15 thg 10, 20260,03793+0,00009 · +0,22%
14 thg 10, 20260,03785+0,00001 · +0,01%
13 thg 10, 20260,03784+0,00006 · +0,15%
12 thg 10, 20260,03779−0,00061 · −1,58%
11 thg 10, 20260,03839+0,00046 · +1,22%
10 thg 10, 20260,03793+0,00014 · +0,38%
9 thg 10, 20260,03779−0,00006 · −0,15%
8 thg 10, 20260,03784+0,00001 · +0,02%
7 thg 10, 20260,03784−0,00001 · −0,02%
6 thg 10, 20260,03784+0,00001 · +0,03%
5 thg 10, 20260,03783−0,00062 · −1,60%
4 thg 10, 20260,03845+0,00037 · +0,97%
3 thg 10, 20260,03808+0,00025 · +0,65%
2 thg 10, 20260,037840,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,037830,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,037840,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,03784−0,00002 · −0,05%
28 thg 9, 20260,03786−0,00048 · −1,26%
27 thg 9, 20260,03834+0,00027 · +0,72%
26 thg 9, 20260,03806+0,00021 · +0,55%
25 thg 9, 20260,03786

Số tiền phổ biến

  • 100 CDF3,8 KGS
  • 500 CDF19,01 KGS
  • 1.000 CDF38,02 KGS
  • 2.500 CDF95,05 KGS
  • 5.000 CDF190,09 KGS
  • 10.000 CDF380,18 KGS
  • 50.000 CDF1.900,9 KGS
  • 100.000 CDF3.801,81 KGS
  • 10 KGS263,03 CDF
  • 50 KGS1.315,16 CDF
  • 100 KGS2.630,33 CDF
  • 500 KGS13.151,63 CDF
  • 1.000 KGS26.303,26 CDF
  • 5.000 KGS131.516,32 CDF
  • 10.000 KGS263.032,64 CDF
  • 50.000 KGS1.315.163,19 CDF
  • 100.000 KGS2.630.326,37 CDF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CDF sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CDF = 0,03802 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 26,303 CDF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CDF sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,42%: thấp nhất 0,03777, cao nhất 0,03845, trung bình 0,03794 KGS cho 1 CDF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.