Tỷ giá CDF sang AMD
1 Franc Congo bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CDF = 0,15693 AMD1 AMD = 6,372 CDFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,15589
- Cao nhất
- 0,15938
- Trung bình
- 0,1572
- Thay đổi
- −0,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,15693 | +0,00104 · +0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,15589 | −0,00038 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,15627 | +0,00003 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,15624 | −0,00018 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,15642 | −0,00044 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,15686 | −0,00180 · −1,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,15866 | +0,00133 · +0,85% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,15733 | +0,00098 · +0,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,15635 | −0,00031 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,15666 | +0,00014 · +0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,15652 | −0,00015 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,15667 | +0,00007 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,15659 | −0,00248 · −1,56% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,15908 | +0,00191 · +1,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,15716 | +0,00086 · +0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,1563 | +0,00026 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,15604 | −0,00053 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,15656 | +0,00002 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,15655 | −0,00017 · −0,11% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,15672 | −0,00266 · −1,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,15938 | +0,00153 · +0,97% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,15784 | −0,00006 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,15791 | +0,00033 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,15758 | +0,00030 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,15728 | −0,00001 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,15729 | −0,00044 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,15773 | −0,00163 · −1,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,15936 | +0,00114 · +0,72% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,15822 | +0,00103 · +0,66% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,15719 | −0,00035 · −0,22% |
Số tiền phổ biến
- 10 CDF1,57 AMD
- 50 CDF7,85 AMD
- 100 CDF15,69 AMD
- 250 CDF39,23 AMD
- 500 CDF78,46 AMD
- 1.000 CDF156,93 AMD
- 5.000 CDF784,63 AMD
- 10.000 CDF1.569,27 AMD
- 100 AMD637,24 CDF
- 500 AMD3.186,2 CDF
- 1.000 AMD6.372,41 CDF
- 5.000 AMD31.862,05 CDF
- 10.000 AMD63.724,09 CDF
- 50.000 AMD318.620,47 CDF
- 100.000 AMD637.240,94 CDF
- 500.000 AMD3.186.204,71 CDF
- 1.000.000 AMD6.372.409,42 CDF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CDF sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CDF = 0,15693 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 6,372 CDF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CDF sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,39%: thấp nhất 0,15589, cao nhất 0,15938, trung bình 0,1572 AMD cho 1 CDF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.